HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

ƯU ĐÃI TỪ 5/5/2026
Thông số kỹ thuật
Model | |
Công nghệ trình chiếu | DLP |
Nguồn sáng | Laser 3 màu |
Độ phân giải | 4K UHD 3480x2160p |
Tỷ lệ phóng (Throw Ratio) | 1.2:1 |
Độ lớn hình ảnh | 80 - 300 inch |
Độ sáng | 1900 ISO Lumens (2280 ANSI Lumens) |
Tương phản | 1600:1 |
RAM & ROM | 2GB RAM & 32GB bộ nhớ trong |
Dải màu (Color Gamut) | 110% BT.2020 |
Độ ồn | <26dB |
Loa tích hợp | Dolby Audio 10W * 2 DYNAUDIO |
Keystone | 6 điểm/ Auto Keystone |
Bộ xử lý SOC | MT9629 |
Độ trễ tín hiệu (Latency) | 15ms |
Chế độ 3D | Blu-ray 3D, Up-to-Bottom, Left-to-Right, Blu-ray |
Kích thước | 29.4 x 39.4 x 22 cm |
Trọng lượng | 4.5kg |
Màu | Đen Xám |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Công nghệ trình chiếu | DLP |
Nguồn sáng | Laser 3 màu |
Độ phân giải | 4K UHD 3480x2160p |
Tỷ lệ phóng (Throw Ratio) | 1.2:1 |
Độ lớn hình ảnh | 80 - 300 inch |
Độ sáng | 1900 ISO Lumens (2280 ANSI Lumens) |
Tương phản | 1600:1 |
RAM & ROM | 2GB RAM & 32GB bộ nhớ trong |
Dải màu (Color Gamut) | 110% BT.2020 |
Độ ồn | <26dB |
Loa tích hợp | Dolby Audio 10W * 2 DYNAUDIO |
Keystone | 6 điểm/ Auto Keystone |
Bộ xử lý SOC | MT9629 |
Độ trễ tín hiệu (Latency) | 15ms |
Chế độ 3D | Blu-ray 3D, Up-to-Bottom, Left-to-Right, Blu-ray |
Kích thước | 29.4 x 39.4 x 22 cm |
Trọng lượng | 4.5kg |
Màu | Đen Xám |
Đánh giá Máy chiếu Jmgo N1 Ultra 4K, 1900 ISO Lumens (2280 ANSI Lumens), 4K UHD, 80-300 inch, Android TV 11, Wifi, USB, HDMI, Heaphone Jack