HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
ƯU ĐÃI DUY NHẤT 6/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
| Model | Sim2 M.REFERENCE |
| Loại | Máy chiếu 3D |
| Công nghệ hiển thị | 1 x 0.95” 1080p DLP® chipset by Texas Instruments |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 pixels HDTV |
| Tỷ lệ tương phản | >100.000:1 with DynamicBlack™ |
| Độ sáng | 1.200 LUMENS |
| Hệ thống chiếu sáng | Công nghệ SUPER PureLED |
| Tính năng 3D | Chế độ SIM2 PureMovie, Pure Action và PureAction 3D |
| Tuổi thọ LED | 30.000 giờ |
| Lens option | (throw ratio) 1.5-2.1:1 (type T1); 2.1-3.9:1 (type T2) |
| Motorized Lens shift | V +60% / - 25%, H +/-8% |
| Kích thước màn hình chiếu | 65`` - 200`` |
| Hệ màu | PAL (B,G,H,I,M,N,60); SECAM; NTSC 3.58; NTSC 4.43 |
| Cổng kết nối | 1 x Composite Video (RCA); 1 x Component - YCbCr/RGBs (RCA); 1 x Graphic RGBHV/YCrCb (1x D-Sub 15 pin); 2 x HDMI (v.1.4 with Deep Color); 1 x RS-232; 1 x USB (B type socket); 3D Sync Out; 3x OUT 12V (via DC Jack) |
| Nguồn điện | 100-240 VAC +/-10% (48/62 Hz) |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 370W |
| Kích thước máy (RxCxS) | 420 x 202 x 532 mm |
| Trọng lượng | 28 kg |
Thông số kỹ thuật
| Model | Sim2 M.REFERENCE |
| Loại | Máy chiếu 3D |
| Công nghệ hiển thị | 1 x 0.95” 1080p DLP® chipset by Texas Instruments |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 pixels HDTV |
| Tỷ lệ tương phản | >100.000:1 with DynamicBlack™ |
| Độ sáng | 1.200 LUMENS |
| Hệ thống chiếu sáng | Công nghệ SUPER PureLED |
| Tính năng 3D | Chế độ SIM2 PureMovie, Pure Action và PureAction 3D |
| Tuổi thọ LED | 30.000 giờ |
| Lens option | (throw ratio) 1.5-2.1:1 (type T1); 2.1-3.9:1 (type T2) |
| Motorized Lens shift | V +60% / - 25%, H +/-8% |
| Kích thước màn hình chiếu | 65`` - 200`` |
| Hệ màu | PAL (B,G,H,I,M,N,60); SECAM; NTSC 3.58; NTSC 4.43 |
| Cổng kết nối | 1 x Composite Video (RCA); 1 x Component - YCbCr/RGBs (RCA); 1 x Graphic RGBHV/YCrCb (1x D-Sub 15 pin); 2 x HDMI (v.1.4 with Deep Color); 1 x RS-232; 1 x USB (B type socket); 3D Sync Out; 3x OUT 12V (via DC Jack) |
| Nguồn điện | 100-240 VAC +/-10% (48/62 Hz) |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 370W |
| Kích thước máy (RxCxS) | 420 x 202 x 532 mm |
| Trọng lượng | 28 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Máy chiếu SIM2 M.REFERENCE