HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

Còn Hàng
ƯU ĐÃI TỪ 25/5 - 31/5/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
| Model | PA503W |
| Công nghệ | DLP |
| Độ phân giải thực | WXGA(1280x800) |
| Cường độ sáng | 3800 ANSI lumen |
| Khoảng cách chiếu | 1.19-13.11m |
| Tỉ lệ phóng hình | 1.96 ~ 2.15 |
| Kích thước hiển thị | 30 - 300 inch (đường chéo) |
| Keystone | Điều chỉnh theo chiều dọc (±40°) |
| Ống kính | F=2.56-2.68, f=22-24.1 mm (1.1x Optical Zoom) |
| Zoom kỹ thuật số | Có (0.8x-2x), có thể điều chỉnh trực tiếp bằng điều khiển từ xa |
| Bóng đèn | 190 W |
| Tuổi thọ bóng đèn | 5.000 - 15.000 hours (Normal/ Eco/ Dynamic/ SuperEco) |
| Màu hiển thị | 1.07 tỷ màu |
| Công nghệ xử lý màu sắc | SuperColor |
| Độ tương phản | 22.000:1 |
| Tỉ lệ khung hình chiếu | 04 chế độ hiển thị khung hình có thể lựa chọn trực tiếp thông qua 01 phím trên điều khiển từ xa: Auto/ 4:3/ 16:9/ 2.35:1. |
| Tần số quét | Ngang: 15K~102KHz Dọc: 23~120Hz |
| Tín hiệu tương thích | VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080) |
| Cổng kết nối | HDMI 1.4 in x1, VGA in x2, VGA out x1, Video x1, Audio in x1, Audio out x1, RS232, Mini USB type B x1 |
| Loa | 2W |
| Điện áp | 100~240V (xoay chiều), 50-60Hz/2.9A |
| Điện năng tiêu thụ | 240W (chế độ thường) / |
| Độ ồn | 30db/27dB - Audible Noise (Normal/Eco) |
| Điều kiện hoạt động | Nhiệt độ: 32–104º F (0–40º C) |
| Kích thước (W x D x H) |
Thân máy: 294 x 218 x 110 mm |
| Trọng lượng | Thân máy: 2.2 kg |
| Chế độ bảo hành | 2 năm cho thân máy, 1 năm hoặc 1000 giờ cho bóng đèn (tùy điều kiện nào đến trước) |
Thông số kỹ thuật
| Model | PA503W |
| Công nghệ | DLP |
| Độ phân giải thực | WXGA(1280x800) |
| Cường độ sáng | 3800 ANSI lumen |
| Khoảng cách chiếu | 1.19-13.11m |
| Tỉ lệ phóng hình | 1.96 ~ 2.15 |
| Kích thước hiển thị | 30 - 300 inch (đường chéo) |
| Keystone | Điều chỉnh theo chiều dọc (±40°) |
| Ống kính | F=2.56-2.68, f=22-24.1 mm (1.1x Optical Zoom) |
| Zoom kỹ thuật số | Có (0.8x-2x), có thể điều chỉnh trực tiếp bằng điều khiển từ xa |
| Bóng đèn | 190 W |
| Tuổi thọ bóng đèn | 5.000 - 15.000 hours (Normal/ Eco/ Dynamic/ SuperEco) |
| Màu hiển thị | 1.07 tỷ màu |
| Công nghệ xử lý màu sắc | SuperColor |
| Độ tương phản | 22.000:1 |
| Tỉ lệ khung hình chiếu | 04 chế độ hiển thị khung hình có thể lựa chọn trực tiếp thông qua 01 phím trên điều khiển từ xa: Auto/ 4:3/ 16:9/ 2.35:1. |
| Tần số quét | Ngang: 15K~102KHz Dọc: 23~120Hz |
| Tín hiệu tương thích | VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080) |
| Cổng kết nối | HDMI 1.4 in x1, VGA in x2, VGA out x1, Video x1, Audio in x1, Audio out x1, RS232, Mini USB type B x1 |
| Loa | 2W |
| Điện áp | 100~240V (xoay chiều), 50-60Hz/2.9A |
| Điện năng tiêu thụ | 240W (chế độ thường) / |
| Độ ồn | 30db/27dB - Audible Noise (Normal/Eco) |
| Điều kiện hoạt động | Nhiệt độ: 32–104º F (0–40º C) |
| Kích thước (W x D x H) |
Thân máy: 294 x 218 x 110 mm |
| Trọng lượng | Thân máy: 2.2 kg |
| Chế độ bảo hành | 2 năm cho thân máy, 1 năm hoặc 1000 giờ cho bóng đèn (tùy điều kiện nào đến trước) |
Tìm kiếm nhiều:
Máy chiếu Viewsonic PA503W, 3.800Ansi Lumnes, 1280*800, 22000:1
Đánh giá Máy chiếu Viewsonic PA503W, 3.800Ansi Lumnes, 1280*800, 22000:1