HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
ƯU ĐÃI TỪ 8/6 - 14/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
| Model | BLX14A/W85 |
| Loại | Micro hội trường |
| BLX1 |
Trở kháng đầu vào: 1 MΩ Đầu ra máy phát RF: 10 mW, điển hình Mức đầu vào âm thanh: Tối đa -16 dBV tối đa, tối thiểu (0 dB) +10 dBV Tuổi thọ pin: lên đến 14 giờ (kiềm) Kích thước: 110 mm X 64 mm X 21 mm H x W x D Trọng lượng: 75 g |
| BLX4 |
Mức đầu ra âm thanh: Đầu nối XLR –27 dBV (vào tải 100 kΩ) - Đầu nối 6,35 mm (1/4 ") –13 dBV (vào tải 100 kΩ) Độ nhạy RF: -105 dBm cho 12 dB SINAD Loại bỏ hình ảnh điển hình:> 50 dB Kích thước: 40 mm X 188 mm X 103 mm H x W x D Trọng lượng: 241 g |
| WL185 |
Loại: Condenser (electret bias) Trở kháng đầu ra: 1800 Ω Độ nhạy (1 Pa = 94 dB SPL): -45.5 dBV/Pa Mức áp suất âm tối đa: 130.5 dB SPL Phạm vi động: 102.5 dB Đáp ứng tần số từ: 50 -17,000 Hz |
Thông số kỹ thuật
| Model | BLX14A/W85 |
| Loại | Micro hội trường |
| BLX1 |
Trở kháng đầu vào: 1 MΩ Đầu ra máy phát RF: 10 mW, điển hình Mức đầu vào âm thanh: Tối đa -16 dBV tối đa, tối thiểu (0 dB) +10 dBV Tuổi thọ pin: lên đến 14 giờ (kiềm) Kích thước: 110 mm X 64 mm X 21 mm H x W x D Trọng lượng: 75 g |
| BLX4 |
Mức đầu ra âm thanh: Đầu nối XLR –27 dBV (vào tải 100 kΩ) - Đầu nối 6,35 mm (1/4 ") –13 dBV (vào tải 100 kΩ) Độ nhạy RF: -105 dBm cho 12 dB SINAD Loại bỏ hình ảnh điển hình:> 50 dB Kích thước: 40 mm X 188 mm X 103 mm H x W x D Trọng lượng: 241 g |
| WL185 |
Loại: Condenser (electret bias) Trở kháng đầu ra: 1800 Ω Độ nhạy (1 Pa = 94 dB SPL): -45.5 dBV/Pa Mức áp suất âm tối đa: 130.5 dB SPL Phạm vi động: 102.5 dB Đáp ứng tần số từ: 50 -17,000 Hz |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Micro Shure BLX14A/W85, Không dây, QuickScan, XLR, 6.35 mm