HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
ƯU ĐÃI SỐC TỪ 1/0 - 9/10/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Cực Tốt!
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại sản phẩm | Mixer Webcast Sound Card |
Truyền dữ liệu | USB 2.0 |
Tần số lấy mẫu | 48kHz/16bit |
Đáp ứng tần số | 20Hz đến 20kHz ±3dB |
Méo hài tổng THD | <0,5% tại 1kHz |
Công suất đầu ra tai nghe | 167,7mW/32Ω |
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu tai nghe | 90dB, A Weighted |
Giảm tiếng ồn | 12 mức |
Ducking | 12 mức |
Hiệu ứng âm thanh | 16 hiệu ứng, 4 hiệu ứng tùy chỉnh |
Reverb | Điều chỉnh lượng vang và thời gian vang |
Audio Panning | Có |
Đèn RGB | Có |
Cổng tai nghe | 6,35 mm và 3,5 mm |
Cổng AUX | 3,5 mm |
Cổng micro | 2 × XLR + 6,35 mm và 1 × 3,5 mm |
Cổng nhạc cụ | 6,35 mm |
Cổng loa | 3,5 mm |
Cổng máy tính | Type C |
Cổng điện thoại | 2 x Type C và 1 x 3,5 mm |
Cổng sạc | Type C |
Pin | Lithium Ion |
Dung lượng pin | 4400mAh |
Sạc | DC 5V/1A |
Thời gian sạc | Khoảng 4 giờ |
Thời gian sử dụng | Khoảng 5 giờ khi tắt 48V, khoảng 4 giờ khi bật 48V |
Nhiệt độ sạc | 0 đến 45°C |
Nhiệt độ hoạt động | −10 đến 60°C |
Dải tần RF | 2400 đến 2483,5MHz |
Phương thức điều chế | GFSK, π/4 DQPSK, 8DPSK |
Băng thông chiếm dụng | ≤3MHz |
Công suất phát | ≤20dBm (EIRP) |
Kích thước | 287 x 151 x 58 mm |
Trọng lượng | Khoảng 966 g |
Ứng dụng | Karaoke, livestream, ghi âm |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại sản phẩm | Mixer Webcast Sound Card |
Truyền dữ liệu | USB 2.0 |
Tần số lấy mẫu | 48kHz/16bit |
Đáp ứng tần số | 20Hz đến 20kHz ±3dB |
Méo hài tổng THD | <0,5% tại 1kHz |
Công suất đầu ra tai nghe | 167,7mW/32Ω |
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu tai nghe | 90dB, A Weighted |
Giảm tiếng ồn | 12 mức |
Ducking | 12 mức |
Hiệu ứng âm thanh | 16 hiệu ứng, 4 hiệu ứng tùy chỉnh |
Reverb | Điều chỉnh lượng vang và thời gian vang |
Audio Panning | Có |
Đèn RGB | Có |
Cổng tai nghe | 6,35 mm và 3,5 mm |
Cổng AUX | 3,5 mm |
Cổng micro | 2 × XLR + 6,35 mm và 1 × 3,5 mm |
Cổng nhạc cụ | 6,35 mm |
Cổng loa | 3,5 mm |
Cổng máy tính | Type C |
Cổng điện thoại | 2 x Type C và 1 x 3,5 mm |
Cổng sạc | Type C |
Pin | Lithium Ion |
Dung lượng pin | 4400mAh |
Sạc | DC 5V/1A |
Thời gian sạc | Khoảng 4 giờ |
Thời gian sử dụng | Khoảng 5 giờ khi tắt 48V, khoảng 4 giờ khi bật 48V |
Nhiệt độ sạc | 0 đến 45°C |
Nhiệt độ hoạt động | −10 đến 60°C |
Dải tần RF | 2400 đến 2483,5MHz |
Phương thức điều chế | GFSK, π/4 DQPSK, 8DPSK |
Băng thông chiếm dụng | ≤3MHz |
Công suất phát | ≤20dBm (EIRP) |
Kích thước | 287 x 151 x 58 mm |
Trọng lượng | Khoảng 966 g |
Ứng dụng | Karaoke, livestream, ghi âm |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Sound Card Takstar MX3