HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

Tùy chọn
ƯU ĐÃI SỐC TỪ 19/10 - 29/10/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm tới 200K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Có Hỗ Trợ lắp đặt, setup tận nơi
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Cực Tốt!
Thông số kỹ thuật
Model | |
Các phiên bản | MV-65H, MV-75H, MV-86H, MV-98H |
Tấm nền | IPS |
Nguồn sáng | DLED |
Tuổi thọ nguồn sáng | 50.000 giờ |
Độ phân giải | 4K UHD, 3840 × 2160 pixels |
Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
Số màu hiển thị | 10 bit / 1,07 tỷ màu |
Thời gian đáp ứng | 6 ms |
Thời gian phản hồi cảm ứng | Dưới 4 ms ở chế độ cảm ứng đơn; dưới 6 ms ở chế độ đa điểm |
Độ chính xác khi chạm | ≤ 1 mm |
Đối tượng chạm tối thiểu | 2 mm |
Góc nhìn | 178° |
Mặt màn hình | Kính cường lực chống chói dày 4 mm, công nghệ Zero Bonding, độ cứng cấp 7 theo thang Mohs |
Công nghệ cảm ứng | Hồng ngoại |
Số điểm cảm ứng | Tối đa 20 điểm |
Độ phân giải cảm ứng | 32768 x 32768 |
Công cụ tương tác | Ngón tay hoặc vật thể chắn sáng |
Hệ điều hành tích hợp | Android 14.0 |
CPU | ARM Cortex-A55 tám nhân |
GPU | Mali-G52 |
RAM | 4 GB |
Bộ nhớ trong | 32 GB |
Bluetooth | 5.0 |
Hệ điều hành tương thích | Windows 7/8/10/11, macOS, Android, Chrome OS, Linux |
Ngôn ngữ | Hỗ trợ đa ngôn ngữ; phiên bản MV-65H ghi rõ có tiếng Việt |
Loa tích hợp | 15 W x 2 |
Điện áp đầu vào | 100 - 240 V AC, 50/60 Hz |
Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ | ≤ 0,5 W đối với MV-65H, MV-75H và MV-86H |
Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 40°C |
Độ ẩm hoạt động | 20% - 80% RH, không ngưng tụ |
Độ ẩm bảo quản | 20% - 90% RH, không ngưng tụ đối với các phiên bản có thông tin công bố |
Tính năng bảng trắng | Viết, chú thích, xóa bằng mu bàn tay và chia sẻ nội dung qua mã QR |
Chia sẻ màn hình | Hỗ trợ chia sẻ không dây từ thiết bị di động, máy tính và máy tính bảng |
Kết nối mạng | Wi-Fi và mạng LAN có dây |
Nhận diện thông minh | Hỗ trợ trên các kênh đầu vào |
Ứng dụng | Lớp học, phòng họp |
MyVision MV-65H | |
Kích thước màn hình | 65 inch |
Độ sáng | 380 cd/m² |
Tỷ lệ tương phản | 4000:1 |
Khoảng cách bút | 2 mm |
Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac, tích hợp Wi-Fi 6.0 theo thông tin công bố |
Cổng kết nối mặt trước | HDMI IN x 1, TOUCH USB x 1, USB 3.0 x 2, Type-C x 1 |
Cổng kết nối mặt sau | RJ45 x 1, RS232 x 1, Coax x 1, Mic In x 1, Line Out x 1, USB 2.0 x 2, Touch Out x 1, HDMI IN x 2, HDMI OUT x 1, TF Card x 1 |
Công suất tiêu thụ tối đa | ≤ 228 W |
Công suất chờ | ≤ 0,5 W |
Nhiệt độ bảo quản | -20°C - 60°C |
Chứng nhận hệ thống quản lý | ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, ISO 45001:2018 |
MyVision MV-75H | |
Kích thước màn hình | 75 inch |
Độ sáng | 400 cd/m² |
Tỷ lệ tương phản | 5000:1 |
Khoảng cách bút | 2 mm |
Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac, tích hợp; hỗ trợ Hotspot |
Cổng kết nối mặt trước | HDMI IN x 1, TOUCH USB x 1, USB 3.0 x 2, Type-C x 1 |
Cổng kết nối mặt sau | RJ45 x 1, RS232 x 1, Coax x 1, Mic In x 1, Line Out x 1, USB 2.0 x 2, Touch Out x 1, HDMI IN x 2, HDMI OUT x 1, TF Card x 1 |
Công suất tiêu thụ tối đa | ≤ 228 W |
Công suất chờ | ≤ 0,5 W |
Nhiệt độ bảo quản | -20°C - 60°C |
Kích thước tổng thể | 1705,4 x 1020,9 x 97 mm |
Kích thước hiển thị | 1650,7 x 928,9 mm |
Kích thước đóng gói | 1800 x 1130 x 200 mm |
Trọng lượng | 56 kg |
Trọng lượng đóng gói | 66 kg |
Chứng nhận hệ thống quản lý | ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, ISO 45001:2018 |
MyVision MV-86H | |
Kích thước màn hình | 86 inch |
Độ sáng | 380 cd/m² |
Tỷ lệ tương phản | 1200:1 |
Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac, tích hợp |
Cổng kết nối mặt trước | HDMI IN x 1, TOUCH USB x 1, USB 3.0 x 2, Type-C x 1 |
Cổng kết nối mặt sau | RJ45 x 1, RS232 x 1, Optical Out x 1, Mic In x 1, Line Out x 1, USB 3.0 x 1, Touch Out x 1, HDMI IN x 2, USB 2.0 x 1 |
Công suất tiêu thụ tối đa | ≤ 249 W |
Công suất chờ | ≤ 0,5 W |
Nhiệt độ bảo quản | 0°C - 60°C |
MyVision MV-98H | |
Kích thước màn hình | 98 inch |
Độ sáng | 400 cd/m² |
Tỷ lệ tương phản | 5000:1 |
Chiều cao viết | 2 mm |
Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac, hỗ trợ Hotspot và Wi-Fi 6.0 theo thông tin công bố |
Cổng kết nối | RJ45 x 1, RS232 x 1, Coax x 1, Mic In x 1, Line Out x 1, USB 2.0 x 2, Touch Out x 1, HDMI IN x 2, HDMI OUT x 1, TF Card x 1 |
Công suất tiêu thụ tối đa | ≤ 440 W |
Công suất chờ | ≤ 3 W |
Nhiệt độ làm việc | 0°C - 40°C |
Độ ẩm hoạt động | 20% - 80% RH, không ngưng tụ |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Các phiên bản | MV-65H, MV-75H, MV-86H, MV-98H |
Tấm nền | IPS |
Nguồn sáng | DLED |
Tuổi thọ nguồn sáng | 50.000 giờ |
Độ phân giải | 4K UHD, 3840 × 2160 pixels |
Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
Số màu hiển thị | 10 bit / 1,07 tỷ màu |
Thời gian đáp ứng | 6 ms |
Thời gian phản hồi cảm ứng | Dưới 4 ms ở chế độ cảm ứng đơn; dưới 6 ms ở chế độ đa điểm |
Độ chính xác khi chạm | ≤ 1 mm |
Đối tượng chạm tối thiểu | 2 mm |
Góc nhìn | 178° |
Mặt màn hình | Kính cường lực chống chói dày 4 mm, công nghệ Zero Bonding, độ cứng cấp 7 theo thang Mohs |
Công nghệ cảm ứng | Hồng ngoại |
Số điểm cảm ứng | Tối đa 20 điểm |
Độ phân giải cảm ứng | 32768 x 32768 |
Công cụ tương tác | Ngón tay hoặc vật thể chắn sáng |
Hệ điều hành tích hợp | Android 14.0 |
CPU | ARM Cortex-A55 tám nhân |
GPU | Mali-G52 |
RAM | 4 GB |
Bộ nhớ trong | 32 GB |
Bluetooth | 5.0 |
Hệ điều hành tương thích | Windows 7/8/10/11, macOS, Android, Chrome OS, Linux |
Ngôn ngữ | Hỗ trợ đa ngôn ngữ; phiên bản MV-65H ghi rõ có tiếng Việt |
Loa tích hợp | 15 W x 2 |
Điện áp đầu vào | 100 - 240 V AC, 50/60 Hz |
Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ | ≤ 0,5 W đối với MV-65H, MV-75H và MV-86H |
Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 40°C |
Độ ẩm hoạt động | 20% - 80% RH, không ngưng tụ |
Độ ẩm bảo quản | 20% - 90% RH, không ngưng tụ đối với các phiên bản có thông tin công bố |
Tính năng bảng trắng | Viết, chú thích, xóa bằng mu bàn tay và chia sẻ nội dung qua mã QR |
Chia sẻ màn hình | Hỗ trợ chia sẻ không dây từ thiết bị di động, máy tính và máy tính bảng |
Kết nối mạng | Wi-Fi và mạng LAN có dây |
Nhận diện thông minh | Hỗ trợ trên các kênh đầu vào |
Ứng dụng | Lớp học, phòng họp |
MyVision MV-65H | |
Kích thước màn hình | 65 inch |
Độ sáng | 380 cd/m² |
Tỷ lệ tương phản | 4000:1 |
Khoảng cách bút | 2 mm |
Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac, tích hợp Wi-Fi 6.0 theo thông tin công bố |
Cổng kết nối mặt trước | HDMI IN x 1, TOUCH USB x 1, USB 3.0 x 2, Type-C x 1 |
Cổng kết nối mặt sau | RJ45 x 1, RS232 x 1, Coax x 1, Mic In x 1, Line Out x 1, USB 2.0 x 2, Touch Out x 1, HDMI IN x 2, HDMI OUT x 1, TF Card x 1 |
Công suất tiêu thụ tối đa | ≤ 228 W |
Công suất chờ | ≤ 0,5 W |
Nhiệt độ bảo quản | -20°C - 60°C |
Chứng nhận hệ thống quản lý | ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, ISO 45001:2018 |
MyVision MV-75H | |
Kích thước màn hình | 75 inch |
Độ sáng | 400 cd/m² |
Tỷ lệ tương phản | 5000:1 |
Khoảng cách bút | 2 mm |
Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac, tích hợp; hỗ trợ Hotspot |
Cổng kết nối mặt trước | HDMI IN x 1, TOUCH USB x 1, USB 3.0 x 2, Type-C x 1 |
Cổng kết nối mặt sau | RJ45 x 1, RS232 x 1, Coax x 1, Mic In x 1, Line Out x 1, USB 2.0 x 2, Touch Out x 1, HDMI IN x 2, HDMI OUT x 1, TF Card x 1 |
Công suất tiêu thụ tối đa | ≤ 228 W |
Công suất chờ | ≤ 0,5 W |
Nhiệt độ bảo quản | -20°C - 60°C |
Kích thước tổng thể | 1705,4 x 1020,9 x 97 mm |
Kích thước hiển thị | 1650,7 x 928,9 mm |
Kích thước đóng gói | 1800 x 1130 x 200 mm |
Trọng lượng | 56 kg |
Trọng lượng đóng gói | 66 kg |
Chứng nhận hệ thống quản lý | ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, ISO 45001:2018 |
MyVision MV-86H | |
Kích thước màn hình | 86 inch |
Độ sáng | 380 cd/m² |
Tỷ lệ tương phản | 1200:1 |
Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac, tích hợp |
Cổng kết nối mặt trước | HDMI IN x 1, TOUCH USB x 1, USB 3.0 x 2, Type-C x 1 |
Cổng kết nối mặt sau | RJ45 x 1, RS232 x 1, Optical Out x 1, Mic In x 1, Line Out x 1, USB 3.0 x 1, Touch Out x 1, HDMI IN x 2, USB 2.0 x 1 |
Công suất tiêu thụ tối đa | ≤ 249 W |
Công suất chờ | ≤ 0,5 W |
Nhiệt độ bảo quản | 0°C - 60°C |
MyVision MV-98H | |
Kích thước màn hình | 98 inch |
Độ sáng | 400 cd/m² |
Tỷ lệ tương phản | 5000:1 |
Chiều cao viết | 2 mm |
Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac, hỗ trợ Hotspot và Wi-Fi 6.0 theo thông tin công bố |
Cổng kết nối | RJ45 x 1, RS232 x 1, Coax x 1, Mic In x 1, Line Out x 1, USB 2.0 x 2, Touch Out x 1, HDMI IN x 2, HDMI OUT x 1, TF Card x 1 |
Công suất tiêu thụ tối đa | ≤ 440 W |
Công suất chờ | ≤ 3 W |
Nhiệt độ làm việc | 0°C - 40°C |
Độ ẩm hoạt động | 20% - 80% RH, không ngưng tụ |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Màn hình tương tác thông minh MyVision MV-H (MV-65H, MV-75H, MV-86H, MV-98H)