HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
ƯU ĐÃI TỪ 1/6 - 5/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
| Hiển thị |
Kích thước màn: 86"
Loại tấm nền: TFT LCD Module with DLED Backlight. IPS Tỷ lệ khung hình: 16:9 Độ phân giải: UHD 3840x2160 Colors: 1.07B colors (10bit) Độ sáng: 400 nits (typ.) Độ tương phản: 1200:1 (typ.) 5000:1 (DCR) Thời gian đáp ứng: 8ms Góc nhìn: H = 178, V = 178 typ. Tuổi thọ đèn nền: 50,000 hours (Min) Bề mặt: Hardness: 9H, Anti-glare coating Bezel: Slim Hướng: Landscape |
| Nền tảng |
Bộ xử lý: ARM Cortex-A73*4 + Cortex-A53*4
RAM: 4GB Kho lưu trữ: 32GB RAM: 4GB Kho lưu trữ: 32GB |
| Touch |
Loại / Công nghệ: Ultra Fine Touch Techology (IR Recognition)
Độ phân giải cảm ứng: 32768 ×32768 Điểm cảm ứng: Windows: 40 points of touch, Android : 20 points of touch |
| INPUT |
HDMI: 2.0 x 3 (3840x2160 @60Hz, HDCP2.2, HDMI1 with CEC/ARC)
RS232: x1 OPS: x1 Wifi: x 1 module slot |
| OUTPUT |
HDMI: x1 (4K@60Hz)
Âm thanh: x1 (Earphone out) SPDIF: x1 (optical) |
| LAN | RJ45: x2 |
| USB |
Loại A: 2.0 x 2
3.0 x 4 Loại B: x2, for touch Loại C: x1 ( DP 1.2, USB2.0, PD65W, Ethernet 100M) |
| LOA |
12W x 2 + 16W x 1 subwoofers
|
| Top Camera Plate | Có |
| Hệ điều hành |
Android 11 (Upgradable to Android 13)
|
| Gói phần mềm |
Phần mềm chú thích cơ bản: myViewBoard
Phần mềm chú thích chuyên nghiệp: myViewBoard for Windows (Embedded in Windows Slot-in PC) Trình Chiếu Không Dây: vCast/myViewBoard Display App |
| Các tính năng đặc biệt |
All-in-one USB port: “SmartPort™ USB” to all channels.
Chia sẻ mạng LAN đơn giản giữa thiết bị IFP và thiết bị có khe cắm: Yes Light Sensor: Yes |
| Nguồn |
Vôn: 100-240VAC +/- 10% Wide Range
Sự tiêu thụ: 175W(typ.), 0.5W (off) |
| ERGONOMICS |
Giá treo tường (VESA®): 800 mm x 600 mm
OPERATING CONDITIONS Nhiệt độ (º C): 0°C to 40°C Độ ẩm: 10% ~ 90% RH non-condensing |
| KÍCH THƯỚC (Rộng x Cao x Dày) |
Kích thước (inch / mm): 77.1 x 45.7 x 3.5 in / 1958 x 1160 x 90 mm
Bao bì (inch / mm): 83.6 x 53.0 x 11.0 in / 2123 x 1345 x 280 mm |
| WEIGHT |
Khối lượng tịnh (lb / kg): 150.8lb/68.4kg
Tổng (lb / kg): 200lb/90.7kg |
| NỘI DUNG GÓI |
1. Power cord
2. Remote control with AAA battery 3. Touch USB cable 4. Touch pen x 2 (VB-PEN-009) 5. Quick Start Guide + Compliance statement 6. RS232 adapter 7. Clamp x 5 8. Camera Plate 9. Screw x 8 10. HDMI cable |
| Tương thích với Slot-in PC | VPC2-O series VPC2-O-B series VPC25-W33-O1-1B VPC27-W53-O1-1B VPC12-WPO-17 VPC12-WPO-18 |
| Nhập khẩu & Phân phối | Công ty TNHH Thương mại & Phát Triển Công nghệ Đức Pháp |
Thông số kỹ thuật
| Hiển thị |
Kích thước màn: 86"
Loại tấm nền: TFT LCD Module with DLED Backlight. IPS Tỷ lệ khung hình: 16:9 Độ phân giải: UHD 3840x2160 Colors: 1.07B colors (10bit) Độ sáng: 400 nits (typ.) Độ tương phản: 1200:1 (typ.) 5000:1 (DCR) Thời gian đáp ứng: 8ms Góc nhìn: H = 178, V = 178 typ. Tuổi thọ đèn nền: 50,000 hours (Min) Bề mặt: Hardness: 9H, Anti-glare coating Bezel: Slim Hướng: Landscape |
| Nền tảng |
Bộ xử lý: ARM Cortex-A73*4 + Cortex-A53*4
RAM: 4GB Kho lưu trữ: 32GB RAM: 4GB Kho lưu trữ: 32GB |
| Touch |
Loại / Công nghệ: Ultra Fine Touch Techology (IR Recognition)
Độ phân giải cảm ứng: 32768 ×32768 Điểm cảm ứng: Windows: 40 points of touch, Android : 20 points of touch |
| INPUT |
HDMI: 2.0 x 3 (3840x2160 @60Hz, HDCP2.2, HDMI1 with CEC/ARC)
RS232: x1 OPS: x1 Wifi: x 1 module slot |
| OUTPUT |
HDMI: x1 (4K@60Hz)
Âm thanh: x1 (Earphone out) SPDIF: x1 (optical) |
| LAN | RJ45: x2 |
| USB |
Loại A: 2.0 x 2
3.0 x 4 Loại B: x2, for touch Loại C: x1 ( DP 1.2, USB2.0, PD65W, Ethernet 100M) |
| LOA |
12W x 2 + 16W x 1 subwoofers
|
| Top Camera Plate | Có |
| Hệ điều hành |
Android 11 (Upgradable to Android 13)
|
| Gói phần mềm |
Phần mềm chú thích cơ bản: myViewBoard
Phần mềm chú thích chuyên nghiệp: myViewBoard for Windows (Embedded in Windows Slot-in PC) Trình Chiếu Không Dây: vCast/myViewBoard Display App |
| Các tính năng đặc biệt |
All-in-one USB port: “SmartPort™ USB” to all channels.
Chia sẻ mạng LAN đơn giản giữa thiết bị IFP và thiết bị có khe cắm: Yes Light Sensor: Yes |
| Nguồn |
Vôn: 100-240VAC +/- 10% Wide Range
Sự tiêu thụ: 175W(typ.), 0.5W (off) |
| ERGONOMICS |
Giá treo tường (VESA®): 800 mm x 600 mm
OPERATING CONDITIONS Nhiệt độ (º C): 0°C to 40°C Độ ẩm: 10% ~ 90% RH non-condensing |
| KÍCH THƯỚC (Rộng x Cao x Dày) |
Kích thước (inch / mm): 77.1 x 45.7 x 3.5 in / 1958 x 1160 x 90 mm
Bao bì (inch / mm): 83.6 x 53.0 x 11.0 in / 2123 x 1345 x 280 mm |
| WEIGHT |
Khối lượng tịnh (lb / kg): 150.8lb/68.4kg
Tổng (lb / kg): 200lb/90.7kg |
| NỘI DUNG GÓI |
1. Power cord
2. Remote control with AAA battery 3. Touch USB cable 4. Touch pen x 2 (VB-PEN-009) 5. Quick Start Guide + Compliance statement 6. RS232 adapter 7. Clamp x 5 8. Camera Plate 9. Screw x 8 10. HDMI cable |
| Tương thích với Slot-in PC | VPC2-O series VPC2-O-B series VPC25-W33-O1-1B VPC27-W53-O1-1B VPC12-WPO-17 VPC12-WPO-18 |
| Nhập khẩu & Phân phối | Công ty TNHH Thương mại & Phát Triển Công nghệ Đức Pháp |
Đánh giá Màn hình tương tác Viewsonic IFP8650-5F, 86 inch, 4K