HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

ƯU ĐÃI TỪ 5/5/2026
Thông số kỹ thuật
Model | |
Hỗ trợ HDR | HDR10 |
Công nghệ trình chiếu | 3LCD |
Nguồn sáng | Laser |
Độ sáng | 6.000 ANSI Lumens |
Độ phân giải thực | 4K (3840 x 2160) |
Độ phân giải màu | 10-bit |
Tái tạo màu sắc | 1,07 tỷ màu |
Tần số quét | 120Hz |
Độ tương phản | 5.000.000:1 |
Tuổi thọ nguồn sáng | 30.000 giờ |
Kích thước khung hình chiếu | 60 – 1.000 inches |
Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
Chỉnh lệch hình (Keystone) | ±45° (dọc), ±30° (ngang) |
Cổng kết nối | HDMI x2, USB-A x2, USB-B, RS-232C, Jack 3.5mm |
Tiêu hao năng lượng | 346W |
Độ ồn hoạt động | 26dB |
Kích thước (RxCxS) | 568 x 568 x 192 mm |
Trọng lượng | 21,1 kg |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Hỗ trợ HDR | HDR10 |
Công nghệ trình chiếu | 3LCD |
Nguồn sáng | Laser |
Độ sáng | 6.000 ANSI Lumens |
Độ phân giải thực | 4K (3840 x 2160) |
Độ phân giải màu | 10-bit |
Tái tạo màu sắc | 1,07 tỷ màu |
Tần số quét | 120Hz |
Độ tương phản | 5.000.000:1 |
Tuổi thọ nguồn sáng | 30.000 giờ |
Kích thước khung hình chiếu | 60 – 1.000 inches |
Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
Chỉnh lệch hình (Keystone) | ±45° (dọc), ±30° (ngang) |
Cổng kết nối | HDMI x2, USB-A x2, USB-B, RS-232C, Jack 3.5mm |
Tiêu hao năng lượng | 346W |
Độ ồn hoạt động | 26dB |
Kích thước (RxCxS) | 568 x 568 x 192 mm |
Trọng lượng | 21,1 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Máy chiếu phim Laser 4K Epson EH-QL3000W, 4K (3840 x 2160), 6.000 ANSI Lumens (60 - 1.000 inch), 20.000 giờ, HDR10, USB, 3.5mm, HDMI