HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

Còn Hàng
ƯU ĐÃI TỪ 5/5/2026
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Máy chiếu 4K |
Độ phân giải gốc | 4K UHD (3840 x 2160) |
Độ sáng | 5000 ANSI Lumens |
Tỷ lệ tương phản | 3.000.000:1 |
Tuổi thọ nguồn sáng | 20.000 giờ |
Tỷ lệ ném | 0,94 ‐ 1,14 |
Nguồn sáng | Laser (lên đến 20.000 giờ) |
Ống kính zoom | 1,2 lần |
Chuyển đổi ống kính | Ngang ± 20% | Dọc ± 50% |
Loa | 10W (5W+5W) |
Nguồn điện (Điện áp/Hz) | 100V - 240V @ 60 Hz (PSU tích hợp) |
Kết nối | WiFi, Bluetooth và Miracast, HDMI 2.0 (2x), USB 2.0 Type-A (2x), RJ45, RS232C (in/out), và âm thanh ra 3.5mm |
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 370,8 x 289,6 x 154,9 mm |
Trọng lượng | 9,7 Kg |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Máy chiếu 4K |
Độ phân giải gốc | 4K UHD (3840 x 2160) |
Độ sáng | 5000 ANSI Lumens |
Tỷ lệ tương phản | 3.000.000:1 |
Tuổi thọ nguồn sáng | 20.000 giờ |
Tỷ lệ ném | 0,94 ‐ 1,14 |
Nguồn sáng | Laser (lên đến 20.000 giờ) |
Ống kính zoom | 1,2 lần |
Chuyển đổi ống kính | Ngang ± 20% | Dọc ± 50% |
Loa | 10W (5W+5W) |
Nguồn điện (Điện áp/Hz) | 100V - 240V @ 60 Hz (PSU tích hợp) |
Kết nối | WiFi, Bluetooth và Miracast, HDMI 2.0 (2x), USB 2.0 Type-A (2x), RJ45, RS232C (in/out), và âm thanh ra 3.5mm |
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 370,8 x 289,6 x 154,9 mm |
Trọng lượng | 9,7 Kg |
Tìm kiếm nhiều:
Máy chiếu 4K LG BU53RG, 5000 ANSI Lumens, 4K UHD (3840x2160) 40-300 inch, 20.000 Giờ, WiFi, Bluetooth, HDMI 2.0, USB
Đánh giá Máy chiếu 4K LG BU53RG, 5000 ANSI Lumens, 4K UHD (3840x2160) 40-300 inch, 20.000 Giờ, WiFi, Bluetooth, HDMI 2.0, USB