HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

ƯU ĐÃI TỪ 5/5/2026
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Máy chiếu 4K |
Độ phân giải gốc | 4K UHD (3840 x 2160) |
Tỷ lệ khung hình | 16:9/Gốc/Toàn màn hình rộng/4:3/Zoom dọc |
Độ sáng | 2.000 ANSI Lumens |
Tỷ lệ tương phản | 2.000.000:1 |
Hiệu chỉnh Keystone kỹ thuật số | Điều chỉnh cạnh (4/9/15 điểm cong vênh) |
Kiểu hiển thị | DLP |
Độ phân giải cao | HDR10, HLG |
Tuổi thọ nguồn sáng | 20.000 giờ |
Chuyển đổi ống kính | Ngang ± 24% | Dọc ± 60% |
Kết nối | Bluetooth (tích hợp loa), Chia sẻ màn hình (với thiết bị hỗ trợ Miracast), S/PDIF (Optical) Out, 3 cổng HDMI (HDMI 2.1 và HDMI 2.0), eARC, USB Type-A (2 cổng), RJ45, và HID |
Loa âm thanh nổi | Tương thích Dolby Atmos |
Tương thích | Apple AirPlay 2 và HomeKit |
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 25,9 x 12,19 x 38,86 cm |
Trọng lượng | 8,7 kg |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Máy chiếu 4K |
Độ phân giải gốc | 4K UHD (3840 x 2160) |
Tỷ lệ khung hình | 16:9/Gốc/Toàn màn hình rộng/4:3/Zoom dọc |
Độ sáng | 2.000 ANSI Lumens |
Tỷ lệ tương phản | 2.000.000:1 |
Hiệu chỉnh Keystone kỹ thuật số | Điều chỉnh cạnh (4/9/15 điểm cong vênh) |
Kiểu hiển thị | DLP |
Độ phân giải cao | HDR10, HLG |
Tuổi thọ nguồn sáng | 20.000 giờ |
Chuyển đổi ống kính | Ngang ± 24% | Dọc ± 60% |
Kết nối | Bluetooth (tích hợp loa), Chia sẻ màn hình (với thiết bị hỗ trợ Miracast), S/PDIF (Optical) Out, 3 cổng HDMI (HDMI 2.1 và HDMI 2.0), eARC, USB Type-A (2 cổng), RJ45, và HID |
Loa âm thanh nổi | Tương thích Dolby Atmos |
Tương thích | Apple AirPlay 2 và HomeKit |
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 25,9 x 12,19 x 38,86 cm |
Trọng lượng | 8,7 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Máy chiếu 4K LG HU710PW, 4K UHD (3840 x 2160), 2.000 ANSI Lumens, 20.000 giờ, HDR10, HLG, Dolby Atmos