HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

ƯU ĐÃI TỪ 8/6 - 14/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
Model | EB-815E |
Công nghệ trình chiếu | 3LCD Technology, màn trập tinh thể lỏng RGB |
Tấm LCD | 0.62 inch, công nghệ C2 Fine |
Độ phân giải gốc | 1080p (Full HD) |
Nâng cấp độ phân giải | 4K Enhancement |
Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
Số điểm ảnh hiển thị | 2.073.600 điểm (1.920 × 1.080) × 3 |
Độ tương phản | Trên 5.000.000 : 1 |
Xử lý video màu | 10-bit |
Tần số quét dọc 2D | 192 Hz - 240 Hz |
Hỗ trợ HDR | HDR10, HLG |
Độ sáng màu | 5.000 lumen - 3.500 lumen (Eco), theo IDMS15.4 |
Độ sáng trắng | 5.000 lumen - 3.500 lumen (Eco), theo ISO 21118:2020 |
Nguồn sáng | Laser |
Tuổi thọ nguồn Laser | 20.000 giờ (High), 30.000 giờ (Eco) |
Tỷ lệ chiếu | 0,16 - 0,22 : 1 |
Zoom | Zoom kỹ thuật số, tỷ lệ 1 - 1,35 |
Ống kính | Quang học |
Kích thước màn chiếu | 80 inch – 160 inch |
Khẩu độ ống kính | F1.8 |
Tiêu cự | 2,3 mm |
Lấy nét | Chỉnh tay |
OFFSET | 7 : 1 |
Cổng kết nối | USB 2.0-A (2 cổng), USB 2.0 Type-B (Service), RS-232C, Ethernet (100 Base-TX / 10 Base-T), Wi-Fi IEEE 802.11a/b/g/n/ac, HDMI In (2 cổng), HDMI Out, HDBaseT, Miracast |
Ứng dụng trình chiếu | Epson iProjection (Ad-Hoc / Infrastructure) |
Giao thức mạng | HTTPS, IPv4, IPv6, SNMP, ESC/VP.net, PJLink |
Bảo mật | Khóa Kensington, khóa bảng điều khiển, khóa mật khẩu, khóa module Wi-Fi, bảo mật mạng không dây |
Ttrình chiếu 3D | Không hỗ trợ |
Chế độ màu 2D | Dynamic, Natural, Cinema, Presentation, Blackboard, DICOM SIM |
Chế độ màu video | Blackboard, Cinema, Dynamic, Natural, Presentation, DICOM SIM, Multi Projection |
Tính năng khác | Hỗ trợ tỷ lệ 21:9, Ultra-wide 16:6, 4K Enhancement, A/V Mute, Arc Correction, Auto Power On, Auto Source Search, loa tích hợp, CEC, logo tùy chỉnh, Daisy Chain Multi-Projection, Digital Zoom, Direct Power On/Off, Edge Blending, Keystone ngang dọc, Image Shift, JPEG Viewer, PC Free, Quick Corner, Screen Mirroring, Split Screen, Web Control, Web Remote, Wi-Fi, iProjection App |
Điều khiển hệ thống | AMX, Extron, Crestron Integrated Partner, Extron IP Link, Extron XTP, AMX Device Discovery, Control4 Simple Device Discovery Protocol |
Công suất tiêu thụ | 290 W (Normal), 192 W (Eco), 380 W (Normal Peak), 286 W (Eco Peak), 0,4 W (Standby tiết kiệm năng lượng) |
Tỏa nhiệt | 1.292 BTU/giờ (tối đa) |
Điện áp | AC 100 - 240 V, 50 - 60 Hz |
Độ ồn | 35 dB(A) (Normal), 26 dB(A) (Eco) |
Phần mềm đi kèm | Epson Creative Projection, EasyMP Multi PC Projection, Epson Projector Content Manager, Epson Projector Management, Epson Setting Assistant |
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) | 695 × 341 × 156 mm |
Trọng lượng | 12.5 kg |
Thông số kỹ thuật
Model | EB-815E |
Công nghệ trình chiếu | 3LCD Technology, màn trập tinh thể lỏng RGB |
Tấm LCD | 0.62 inch, công nghệ C2 Fine |
Độ phân giải gốc | 1080p (Full HD) |
Nâng cấp độ phân giải | 4K Enhancement |
Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
Số điểm ảnh hiển thị | 2.073.600 điểm (1.920 × 1.080) × 3 |
Độ tương phản | Trên 5.000.000 : 1 |
Xử lý video màu | 10-bit |
Tần số quét dọc 2D | 192 Hz - 240 Hz |
Hỗ trợ HDR | HDR10, HLG |
Độ sáng màu | 5.000 lumen - 3.500 lumen (Eco), theo IDMS15.4 |
Độ sáng trắng | 5.000 lumen - 3.500 lumen (Eco), theo ISO 21118:2020 |
Nguồn sáng | Laser |
Tuổi thọ nguồn Laser | 20.000 giờ (High), 30.000 giờ (Eco) |
Tỷ lệ chiếu | 0,16 - 0,22 : 1 |
Zoom | Zoom kỹ thuật số, tỷ lệ 1 - 1,35 |
Ống kính | Quang học |
Kích thước màn chiếu | 80 inch – 160 inch |
Khẩu độ ống kính | F1.8 |
Tiêu cự | 2,3 mm |
Lấy nét | Chỉnh tay |
OFFSET | 7 : 1 |
Cổng kết nối | USB 2.0-A (2 cổng), USB 2.0 Type-B (Service), RS-232C, Ethernet (100 Base-TX / 10 Base-T), Wi-Fi IEEE 802.11a/b/g/n/ac, HDMI In (2 cổng), HDMI Out, HDBaseT, Miracast |
Ứng dụng trình chiếu | Epson iProjection (Ad-Hoc / Infrastructure) |
Giao thức mạng | HTTPS, IPv4, IPv6, SNMP, ESC/VP.net, PJLink |
Bảo mật | Khóa Kensington, khóa bảng điều khiển, khóa mật khẩu, khóa module Wi-Fi, bảo mật mạng không dây |
Ttrình chiếu 3D | Không hỗ trợ |
Chế độ màu 2D | Dynamic, Natural, Cinema, Presentation, Blackboard, DICOM SIM |
Chế độ màu video | Blackboard, Cinema, Dynamic, Natural, Presentation, DICOM SIM, Multi Projection |
Tính năng khác | Hỗ trợ tỷ lệ 21:9, Ultra-wide 16:6, 4K Enhancement, A/V Mute, Arc Correction, Auto Power On, Auto Source Search, loa tích hợp, CEC, logo tùy chỉnh, Daisy Chain Multi-Projection, Digital Zoom, Direct Power On/Off, Edge Blending, Keystone ngang dọc, Image Shift, JPEG Viewer, PC Free, Quick Corner, Screen Mirroring, Split Screen, Web Control, Web Remote, Wi-Fi, iProjection App |
Điều khiển hệ thống | AMX, Extron, Crestron Integrated Partner, Extron IP Link, Extron XTP, AMX Device Discovery, Control4 Simple Device Discovery Protocol |
Công suất tiêu thụ | 290 W (Normal), 192 W (Eco), 380 W (Normal Peak), 286 W (Eco Peak), 0,4 W (Standby tiết kiệm năng lượng) |
Tỏa nhiệt | 1.292 BTU/giờ (tối đa) |
Điện áp | AC 100 - 240 V, 50 - 60 Hz |
Độ ồn | 35 dB(A) (Normal), 26 dB(A) (Eco) |
Phần mềm đi kèm | Epson Creative Projection, EasyMP Multi PC Projection, Epson Projector Content Manager, Epson Projector Management, Epson Setting Assistant |
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) | 695 × 341 × 156 mm |
Trọng lượng | 12.5 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Máy chiếu siêu gần Epson EB-815E, Độ sáng 5.000 lumens, Công nghệ 3LCD, Hỗ trợ 4K Enhancement, Độ phân giải Full HD 1080p, Nguồn sáng laser, HDMI, USB