HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

Còn Hàng
ƯU ĐÃI TỪ 5/5/2026
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Máy chiếu LED di động |
Độ phân giải gốc | 1280x800 |
Độ sáng | 1700 (LED Lumens) |
Độ tương phản | 3000000:1 |
Display Color | 1.07 Billion Colors |
Loại nguồn sáng | LED RGB |
Light Source Life (hours) with Normal Mode | 30000 |
Thấu kính | F=1.7, f=11.96mm |
Chênh lệch chiếu | 100%+/-5% |
Tỷ lệ chiếu | 1.2 |
Zoom quang học | Fixed |
Zoom kỹ thuật số | 0.8x-1.0x |
Kích cỡ hình | 24"-150" |
Khoảng cách chiếu | 0.50m-3.87m (100"@2.58m) |
Keystone | H:+/-40° , V:+/-40° |
Tiếng ồn có thể nghe được (Normal) | 26dB |
Audible Noise (Eco) | 26dB |
Lưu trữ cục bộ | Total 16GB |
Độ trễ đầu vào | 66ms |
Hỗ trợ độ phân giải | VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080) |
Tương thích HDTV | 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p |
Tần số ngang | 30K~97KHz |
Tốc độ quét dọc | 24~85Hz |
Đầu vào | |
HDMI | 1 (HDMI 1.4/ HDCP 1.4) |
USB Type C | 1 (5V/0.5A) |
Âm thanh vào (Bluetooth) | 1 (BT4.2) |
USB Type A | 1 (USB2.0 Reader) |
Thẻ SD | Micro SD (256GB, SDXC) |
Đầu vào Wifi | 1 (5Gn) |
Đầu ra | |
Audio-out | 1 (3.5mm) |
Ngõ ra âm thanh (Bluetooth) | 1 (BT4.2) |
Loa | 3W Cube x2 (Full range x2) |
USB Type A (Nguồn) | 1 (USB2.0 - 5V/1.5A, share with USB A Input) |
Kích thước RxCxD | 225 mm x 225 mm x 52 mm |
Trọng lượng | 1,35kg |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Máy chiếu LED di động |
Độ phân giải gốc | 1280x800 |
Độ sáng | 1700 (LED Lumens) |
Độ tương phản | 3000000:1 |
Display Color | 1.07 Billion Colors |
Loại nguồn sáng | LED RGB |
Light Source Life (hours) with Normal Mode | 30000 |
Thấu kính | F=1.7, f=11.96mm |
Chênh lệch chiếu | 100%+/-5% |
Tỷ lệ chiếu | 1.2 |
Zoom quang học | Fixed |
Zoom kỹ thuật số | 0.8x-1.0x |
Kích cỡ hình | 24"-150" |
Khoảng cách chiếu | 0.50m-3.87m (100"@2.58m) |
Keystone | H:+/-40° , V:+/-40° |
Tiếng ồn có thể nghe được (Normal) | 26dB |
Audible Noise (Eco) | 26dB |
Lưu trữ cục bộ | Total 16GB |
Độ trễ đầu vào | 66ms |
Hỗ trợ độ phân giải | VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080) |
Tương thích HDTV | 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p |
Tần số ngang | 30K~97KHz |
Tốc độ quét dọc | 24~85Hz |
Đầu vào | |
HDMI | 1 (HDMI 1.4/ HDCP 1.4) |
USB Type C | 1 (5V/0.5A) |
Âm thanh vào (Bluetooth) | 1 (BT4.2) |
USB Type A | 1 (USB2.0 Reader) |
Thẻ SD | Micro SD (256GB, SDXC) |
Đầu vào Wifi | 1 (5Gn) |
Đầu ra | |
Audio-out | 1 (3.5mm) |
Ngõ ra âm thanh (Bluetooth) | 1 (BT4.2) |
Loa | 3W Cube x2 (Full range x2) |
USB Type A (Nguồn) | 1 (USB2.0 - 5V/1.5A, share with USB A Input) |
Kích thước RxCxD | 225 mm x 225 mm x 52 mm |
Trọng lượng | 1,35kg |
Tìm kiếm nhiều:
Máy Chiếu ViewSonic M2W, Độ sáng 1700 Lumens, Bluetooth, Wifi
Đánh giá Máy Chiếu ViewSonic M2W, Độ sáng 1700 Lumens, Bluetooth, Wifi