HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

ƯU ĐÃI SỐC TỪ 5/9 - 30/9/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Cực Tốt!
Thông số kỹ thuật
Model | |
Phân loại | Máy chiếu gia đình |
Công nghệ hiển thị | DLP |
Chip hiển thị | 0.47" DMD |
Nguồn sáng | RGB Triple Laser |
Tuổi thọ nguồn sáng | 20.000 giờ |
Độ sáng | 5300 ISO Lumens (6.385 ANSI Lumens) |
Độ phân giải tiêu chuẩn | 3840 × 2160 pixels |
Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
Kích thước hình ảnh | 40" đến 300" |
3D | Có |
Gam màu | BT.2020 110% |
Độ tương phản Native | Lên tới 10.000:1 |
Dynamic Contrast | Lên tới 100.000:1 |
Ống kính | High Light Transmission Coated Lens |
Tỷ lệ phóng hình | 1.2 đến 1.5:1 |
Zoom quang học | 1.25X |
Lens Shift | Dọc ±30%, ngang ±50% |
MEMC | Có |
Lấy nét | Auto Focus |
Keystone | Uninterrupted Auto Keystone |
Intelligent Screen Alignment | Có |
Intelligent Obstacle Avoidance | Có |
Eye Protection | Có |
Tần số quét | 4K 120Hz |
Độ trễ | 1ms tại 1080p@240Hz |
CPU | MT9679 |
GPU | Mali G52 |
RAM | 4GB |
Bộ nhớ trong | 64GB |
Hệ điều hành | Google TV |
Trình chiếu không dây | Google Cast, DLNA |
Loa | 2 × 12W Harman Kardon |
DTS Virtual:X | Có |
DTS HD | Có |
Dolby Audio | Có |
Dolby Digital | Có |
Dolby Digital Plus | Có |
WiFi | WiFi 6 Dual Band 2.4/5GHz, 802.11a/b/g/n/ac/ax |
Bluetooth | Bluetooth 5.2 |
HDMI | 2 × HDMI, HDMI 1 hỗ trợ eARC |
USB | 1 × USB 3.0, 1 × USB 2.0 |
Đầu vào nguồn | DC × 1 |
Đầu ra | Optical × 1, Audio × 1 |
Độ ồn | ≤28dB @1m |
Nguồn điện | AC 100 đến 240V, 50/60Hz |
Tính năng hỗ trợ màu | Intelligent Wall Color Adaptation |
Tiêu chuẩn hình ảnh | HDR10+, IMAX Enhanced, Dolby Vision |
Tính năng gaming | VRR, ALLM, AMD FreeSync, Black Equalizer, Virtual Crosshair |
Chân đế tích hợp | Xoay ngang 360°, điều chỉnh góc 135° |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Phân loại | Máy chiếu gia đình |
Công nghệ hiển thị | DLP |
Chip hiển thị | 0.47" DMD |
Nguồn sáng | RGB Triple Laser |
Tuổi thọ nguồn sáng | 20.000 giờ |
Độ sáng | 5300 ISO Lumens (6.385 ANSI Lumens) |
Độ phân giải tiêu chuẩn | 3840 × 2160 pixels |
Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
Kích thước hình ảnh | 40" đến 300" |
3D | Có |
Gam màu | BT.2020 110% |
Độ tương phản Native | Lên tới 10.000:1 |
Dynamic Contrast | Lên tới 100.000:1 |
Ống kính | High Light Transmission Coated Lens |
Tỷ lệ phóng hình | 1.2 đến 1.5:1 |
Zoom quang học | 1.25X |
Lens Shift | Dọc ±30%, ngang ±50% |
MEMC | Có |
Lấy nét | Auto Focus |
Keystone | Uninterrupted Auto Keystone |
Intelligent Screen Alignment | Có |
Intelligent Obstacle Avoidance | Có |
Eye Protection | Có |
Tần số quét | 4K 120Hz |
Độ trễ | 1ms tại 1080p@240Hz |
CPU | MT9679 |
GPU | Mali G52 |
RAM | 4GB |
Bộ nhớ trong | 64GB |
Hệ điều hành | Google TV |
Trình chiếu không dây | Google Cast, DLNA |
Loa | 2 × 12W Harman Kardon |
DTS Virtual:X | Có |
DTS HD | Có |
Dolby Audio | Có |
Dolby Digital | Có |
Dolby Digital Plus | Có |
WiFi | WiFi 6 Dual Band 2.4/5GHz, 802.11a/b/g/n/ac/ax |
Bluetooth | Bluetooth 5.2 |
HDMI | 2 × HDMI, HDMI 1 hỗ trợ eARC |
USB | 1 × USB 3.0, 1 × USB 2.0 |
Đầu vào nguồn | DC × 1 |
Đầu ra | Optical × 1, Audio × 1 |
Độ ồn | ≤28dB @1m |
Nguồn điện | AC 100 đến 240V, 50/60Hz |
Tính năng hỗ trợ màu | Intelligent Wall Color Adaptation |
Tiêu chuẩn hình ảnh | HDR10+, IMAX Enhanced, Dolby Vision |
Tính năng gaming | VRR, ALLM, AMD FreeSync, Black Equalizer, Virtual Crosshair |
Chân đế tích hợp | Xoay ngang 360°, điều chỉnh góc 135° |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Máy chiếu XGIMI Horizon 30 Max, 4K UHD (3840 x 2160), 6.385 ANSI Lumens, 40 - 300 inch, 20.000 giờ, WiFi 6, Bluetooth 5.2, HDMI eARC, USB