HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

ƯU ĐÃI TỪ 8/6 - 14/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
| Model | A200 |
| Loại | Music Server |
| DAC Chipset | AKM 4490 Single-Stereo |
| Audio Word Clock | TCXO |
| Analog Outputs Supported Format | Hỗ trợ tối đa 768kHz/32bit PCM, DSD512 (nguyên bản) |
| Nguồn điện | Full Linear, 1x50W (CPU), 1x25W (DAC), 1x25W (FPGA) |
| CPU | Intel Low Power Quad Core |
| RAM | 8GB |
| Dung lượng lưu trữ thư viện | 2 ngăn chứa đồ 2,5 inch (có thể tự lắp đặt) |
| Ổ cứng SSD dành cho hệ thống và bộ nhớ đệm | 240GB NVME |
| Cổng USB dữ liệu | 2X USB 3.0 (Rear) |
| Bộ phần mềm | Aurender Conductor |
| Cổng Ethernet | Double-Isolated Gigabit LAN |
| Tiêu thụ điện năng | Play (26W), Peak (30W), Standby (6.5W) |
| Đầu ra tương tự | RCA (Unbalanced) |
| Đầu ra kỹ thuật số | USB Audio (Dedicated) |
| Định dạng đầu ra USB được hỗ trợ | 768kHz/32bit PCM, DSD512 (Native), DSD256 (DoP) |
| Đầu vào kỹ thuật số | 1X Coax RCA, 1X Optical/Toslink |
| Hỗ trợ MQA | MQA Full-Decoder On Board |
| Định dạng tương thích | DSD (DSF, DFF), WAV, FLAC, AIFF, ALAC, M4A, APE and others |
| Kích thước (rộng x cao x sâu) | 35 x 9.6 x 35.5 cm |
| Màn hình mặt trước | Màn hình LCD IPS màu rộng 6,9 inch, độ phân giải 1280 x 480. |
Thông số kỹ thuật
| Model | A200 |
| Loại | Music Server |
| DAC Chipset | AKM 4490 Single-Stereo |
| Audio Word Clock | TCXO |
| Analog Outputs Supported Format | Hỗ trợ tối đa 768kHz/32bit PCM, DSD512 (nguyên bản) |
| Nguồn điện | Full Linear, 1x50W (CPU), 1x25W (DAC), 1x25W (FPGA) |
| CPU | Intel Low Power Quad Core |
| RAM | 8GB |
| Dung lượng lưu trữ thư viện | 2 ngăn chứa đồ 2,5 inch (có thể tự lắp đặt) |
| Ổ cứng SSD dành cho hệ thống và bộ nhớ đệm | 240GB NVME |
| Cổng USB dữ liệu | 2X USB 3.0 (Rear) |
| Bộ phần mềm | Aurender Conductor |
| Cổng Ethernet | Double-Isolated Gigabit LAN |
| Tiêu thụ điện năng | Play (26W), Peak (30W), Standby (6.5W) |
| Đầu ra tương tự | RCA (Unbalanced) |
| Đầu ra kỹ thuật số | USB Audio (Dedicated) |
| Định dạng đầu ra USB được hỗ trợ | 768kHz/32bit PCM, DSD512 (Native), DSD256 (DoP) |
| Đầu vào kỹ thuật số | 1X Coax RCA, 1X Optical/Toslink |
| Hỗ trợ MQA | MQA Full-Decoder On Board |
| Định dạng tương thích | DSD (DSF, DFF), WAV, FLAC, AIFF, ALAC, M4A, APE and others |
| Kích thước (rộng x cao x sâu) | 35 x 9.6 x 35.5 cm |
| Màn hình mặt trước | Màn hình LCD IPS màu rộng 6,9 inch, độ phân giải 1280 x 480. |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Music Server Aurender A200, DAC Chipset AKM 4490, TCXO, Coaxial, Optical