HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

ƯU ĐÃI TỪ 4/5 - 31/5/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
| Model | W20SE |
| Loại | Music Server |
| Nguồn điện | 3 pin LiFePO4 cho âm thanh + nguồn điện tuyến tính cho hệ thống |
| CPU | AMD Dual Core (18W) |
| RAM | 4GB |
| Dung lượng lưu trữ | 16TB |
| Bộ phần mềm | Aurender Conductor |
| Cổng Ethernet | Double-Isolated Gigabit LAN |
| Bộ nguồn dự phòng (UPS) | LiFEPO4 |
| Tiêu thụ điện năng | Play (35W), Peak (70W), Standby (2.5W) |
| Ổ cứng SSD dành cho hệ thống và bộ nhớ đệm | 1TB 2.5" |
| Audio Word Clock | OCXO Rev2 |
| Đầu ra kỹ thuật số | USB Audio (Dedicated), Dual-AES/EBU (OCXO Controlled), BNC Coax SPDIF (OCXO Controlled), RCA Coax SPDIF (OCXO Controlled), Optical/TosLink SPDIF (OCXO Controlled) |
| SPDIF & AES/EBU Output Supported Format | PCM: Up to 32-bit / 192 kHz; DSD: Up to DSD64 via DoP, Dual-Wire AES/EBU: PCM Up to 32-bit / 384 kHz; DSD Up to DSD128 via DoP |
| MQA Support | MQA Core-Decoder On Board |
| Master Clock Input | Coaxial BNC 75Ω - 10MHz, 12.8MHz, 44.1-48kHz (multiples from 1-512x) |
| Định dạng tương thích | DSD (DSF, DFF), WAV, FLAC, AIFF, ALAC, M4A, APE and others |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 43 x 12.7 x 37 cm |
| Màn hình mặt trước | Màn hình AMOLED kép 3.7 inch |
Thông số kỹ thuật
| Model | W20SE |
| Loại | Music Server |
| Nguồn điện | 3 pin LiFePO4 cho âm thanh + nguồn điện tuyến tính cho hệ thống |
| CPU | AMD Dual Core (18W) |
| RAM | 4GB |
| Dung lượng lưu trữ | 16TB |
| Bộ phần mềm | Aurender Conductor |
| Cổng Ethernet | Double-Isolated Gigabit LAN |
| Bộ nguồn dự phòng (UPS) | LiFEPO4 |
| Tiêu thụ điện năng | Play (35W), Peak (70W), Standby (2.5W) |
| Ổ cứng SSD dành cho hệ thống và bộ nhớ đệm | 1TB 2.5" |
| Audio Word Clock | OCXO Rev2 |
| Đầu ra kỹ thuật số | USB Audio (Dedicated), Dual-AES/EBU (OCXO Controlled), BNC Coax SPDIF (OCXO Controlled), RCA Coax SPDIF (OCXO Controlled), Optical/TosLink SPDIF (OCXO Controlled) |
| SPDIF & AES/EBU Output Supported Format | PCM: Up to 32-bit / 192 kHz; DSD: Up to DSD64 via DoP, Dual-Wire AES/EBU: PCM Up to 32-bit / 384 kHz; DSD Up to DSD128 via DoP |
| MQA Support | MQA Core-Decoder On Board |
| Master Clock Input | Coaxial BNC 75Ω - 10MHz, 12.8MHz, 44.1-48kHz (multiples from 1-512x) |
| Định dạng tương thích | DSD (DSF, DFF), WAV, FLAC, AIFF, ALAC, M4A, APE and others |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 43 x 12.7 x 37 cm |
| Màn hình mặt trước | Màn hình AMOLED kép 3.7 inch |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Music Server Aurender W20SE, 24-bit/384 kHz, OCXO Rev2, LiFePO4, Coaxial