HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

Chọn màu
ƯU ĐÃI TỪ 15/6 - 19/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
| Model | MGX16V |
| Loại | Mixer Digital |
| Số kênh | 22 |
| Ngõ vào analog | 8 ngõ Combo Mic/Line (XLR/TRS), 4 ngõ Line TRS, 4 ngõ Line RCA |
| Ngõ ra analog | 2 ngõ XLR MAIN OUT, 8 ngõ TRS OMNI OUT |
| USB TO HOST | 2 (USB Type-C, MAIN: 32-bit/SUB: 16-bit) |
| Ngõ tai nghe | 4 ngõ TRS headphone |
| Lưu trữ | 1 khe cắm microSD (ghi/phát multitrack) |
| Bluetooth | 1 Bluetooth audio input (Bluetooth 5.0, A2DP) |
| HDMI | 1 IN / 1 THRU (Audio/Video input/capture/pass-through) |
| Công suất | 100 mW + 100 mW @ 40 Ω |
| Kết nối video | 1 cổng HDMI IN / HDMI THRU, Hỗ trợ truyền và capture đồng thời audio & video |
| Giao diện điều khiển | Màn hình cảm ứng màu 4,3 inch, 16 fader vật lý 60 mm, 16 núm SEND cho từng kênh |
| USB MAIN (Type-C, 32-bit) | Ghi 22 track, Phát lại 22 track |
| USB SUB (Type-C, 16-bit) | Ghi 2 track, Phát lại 2 track |
| Thẻ microSD | Ghi tối đa 16 track, Phát lại 2 track |
| Tần số lấy mẫu | 44,1 kHz/48 kHz/96 kHz |
| Độ trễ hệ thống | < 0,4 ms (Input → Stereo Out @ 96 kHz) |
| Đáp ứng tần số | +0,0/-0,5 dB (20 Hz – 20 kHz) |
| Dynamic Range | 125 dB (DAC → Stereo Out), 115 dB (Input → Main Out) |
| THD+N | < 0,002% (20 Hz - 20 kHz, +4 dBu, Mic In → Stereo Out) |
| Cấu hình kênh | 8 kênh mono, 4 kênh stereo, 1 Sound Pad section, 2 FX returns |
| Bus | 8 MIX bus (mono), 1 Stereo bus, 2 FX bus, 1 Cue bus |
| Xử lý DSP tích hợp | Gate, Compressor, EQ, Sweet Spot Morphing Channel Strip (Comp + EQ), Guitar Amp Classics (Amp Simulator), Pitch Fix (Voice Changer), Ducker, Multi-Band Compressor, Compander, Delay, REV-X Reverb |
| Nguồn | AC Adapter PA-300C, DC 16 V/2.4 A, 100-240 V, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | 38,4 W |
| Kích thước (RxCxS) | 419 x 96 x 319mm |
| Trọng lượng | 4,9 kg |
Thông số kỹ thuật
| Model | MGX16V |
| Loại | Mixer Digital |
| Số kênh | 22 |
| Ngõ vào analog | 8 ngõ Combo Mic/Line (XLR/TRS), 4 ngõ Line TRS, 4 ngõ Line RCA |
| Ngõ ra analog | 2 ngõ XLR MAIN OUT, 8 ngõ TRS OMNI OUT |
| USB TO HOST | 2 (USB Type-C, MAIN: 32-bit/SUB: 16-bit) |
| Ngõ tai nghe | 4 ngõ TRS headphone |
| Lưu trữ | 1 khe cắm microSD (ghi/phát multitrack) |
| Bluetooth | 1 Bluetooth audio input (Bluetooth 5.0, A2DP) |
| HDMI | 1 IN / 1 THRU (Audio/Video input/capture/pass-through) |
| Công suất | 100 mW + 100 mW @ 40 Ω |
| Kết nối video | 1 cổng HDMI IN / HDMI THRU, Hỗ trợ truyền và capture đồng thời audio & video |
| Giao diện điều khiển | Màn hình cảm ứng màu 4,3 inch, 16 fader vật lý 60 mm, 16 núm SEND cho từng kênh |
| USB MAIN (Type-C, 32-bit) | Ghi 22 track, Phát lại 22 track |
| USB SUB (Type-C, 16-bit) | Ghi 2 track, Phát lại 2 track |
| Thẻ microSD | Ghi tối đa 16 track, Phát lại 2 track |
| Tần số lấy mẫu | 44,1 kHz/48 kHz/96 kHz |
| Độ trễ hệ thống | < 0,4 ms (Input → Stereo Out @ 96 kHz) |
| Đáp ứng tần số | +0,0/-0,5 dB (20 Hz – 20 kHz) |
| Dynamic Range | 125 dB (DAC → Stereo Out), 115 dB (Input → Main Out) |
| THD+N | < 0,002% (20 Hz - 20 kHz, +4 dBu, Mic In → Stereo Out) |
| Cấu hình kênh | 8 kênh mono, 4 kênh stereo, 1 Sound Pad section, 2 FX returns |
| Bus | 8 MIX bus (mono), 1 Stereo bus, 2 FX bus, 1 Cue bus |
| Xử lý DSP tích hợp | Gate, Compressor, EQ, Sweet Spot Morphing Channel Strip (Comp + EQ), Guitar Amp Classics (Amp Simulator), Pitch Fix (Voice Changer), Ducker, Multi-Band Compressor, Compander, Delay, REV-X Reverb |
| Nguồn | AC Adapter PA-300C, DC 16 V/2.4 A, 100-240 V, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | 38,4 W |
| Kích thước (RxCxS) | 419 x 96 x 319mm |
| Trọng lượng | 4,9 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Bàn mixer Yamaha MGX16V, 122 Kênh, Digital, Bluetooth 5.0, XLR, HDMI, MicroSD