HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
NGỪNG SẢN XUẤT
Liên hệ 1800.0042 để được tư vấn (8:00 - 21:00)
HÀNG ĐẶT TRƯỚC
Thông số kỹ thuật
| Model | Azur 851C |
| Loại | Đầu CD + DAC + Preamply |
| DAC | Dual Analog Devices AD1955 24-bit DACs |
| Bộ lọc kỹ thuật số | Black Fin ADSP-BF532 32 bit DSP với ATF2 thế hệ thứ hai lên tới 24-bit/384kHz. 3 bộ lọc: Linear Phase, Minimum phase, Steep modes. |
| Bộ lọc analog | Bộ lọc Bessel Linear Phase 2 cực khác biệt |
| Kết nối kỹ thuật số | S/PDIF 75 Ohms hoặc TosLink optical |
| Đầu vào AES/EBU | XLR cân bằng 110 Ohms mỗi phase |
| Tương thích | USB 1.0 16-24 bit, 32-96kHz USB 2.0 16-24 bit, 32-192kHz TosLink 16-24 bit, 32-96kHz S/PDIF và phát lại CD giới hạn đến 16-bits 44.1kHz AES/EBU 16-24 bits 32-192kHz |
| THD @ 1KHZ 0DBFS/1KHZ -10DBFS/1KHZ -10DBFS | <0.0004%/<0.0004%/<0.0007% |
| IMD (19/20KHZ) 0DBFS | <0.0002% |
| Tuyến tính @ -90DBFS/-120DBF | +/- 0.2dB/+/- 0.4dB |
| Stop-band dejection | > 120dB |
| Tổng tín hiệu chập chờn | |
| Crosstalk @ 1kHz/20kHz | -130dB/-114dB |
| Trở kháng đầu ra | < 50 Ohms |
| Đầu ra ODB FS | 2.2Vrms (2.2Vrms mỗi pha cho đầu ra cân bằng) |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 40W |
| Tiêu thụ trung bình | 8W |
| Công suất tiêu thụ chế độ chờ | <0.5W |
| Kích thước (cao x rộng x sâu) | 43 x 11.5 x 36cm |
| Trọng lượng | 10kg |
| Màu sắc | Black. Silver |
Thông số kỹ thuật
| Model | Azur 851C |
| Loại | Đầu CD + DAC + Preamply |
| DAC | Dual Analog Devices AD1955 24-bit DACs |
| Bộ lọc kỹ thuật số | Black Fin ADSP-BF532 32 bit DSP với ATF2 thế hệ thứ hai lên tới 24-bit/384kHz. 3 bộ lọc: Linear Phase, Minimum phase, Steep modes. |
| Bộ lọc analog | Bộ lọc Bessel Linear Phase 2 cực khác biệt |
| Kết nối kỹ thuật số | S/PDIF 75 Ohms hoặc TosLink optical |
| Đầu vào AES/EBU | XLR cân bằng 110 Ohms mỗi phase |
| Tương thích | USB 1.0 16-24 bit, 32-96kHz USB 2.0 16-24 bit, 32-192kHz TosLink 16-24 bit, 32-96kHz S/PDIF và phát lại CD giới hạn đến 16-bits 44.1kHz AES/EBU 16-24 bits 32-192kHz |
| THD @ 1KHZ 0DBFS/1KHZ -10DBFS/1KHZ -10DBFS | <0.0004%/<0.0004%/<0.0007% |
| IMD (19/20KHZ) 0DBFS | <0.0002% |
| Tuyến tính @ -90DBFS/-120DBF | +/- 0.2dB/+/- 0.4dB |
| Stop-band dejection | > 120dB |
| Tổng tín hiệu chập chờn | |
| Crosstalk @ 1kHz/20kHz | -130dB/-114dB |
| Trở kháng đầu ra | < 50 Ohms |
| Đầu ra ODB FS | 2.2Vrms (2.2Vrms mỗi pha cho đầu ra cân bằng) |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 40W |
| Tiêu thụ trung bình | 8W |
| Công suất tiêu thụ chế độ chờ | <0.5W |
| Kích thước (cao x rộng x sâu) | 43 x 11.5 x 36cm |
| Trọng lượng | 10kg |
| Màu sắc | Black. Silver |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đầu CD Cambridge Audio Azur 851C