HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
ƯU ĐÃI TỪ 1/6 - 5/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Bàn Mixer Digital |
Loại kết nối | 16 đầu nối XLR cái, cân bằng (Combo connectors) |
Đáp tuyến tần số tới ngõ ra chính (unity gain) | 20 Hz - 20 kHz, ±0.5 dBu |
Trở kháng đầu vào | 1 kΩ |
Độ méo hài tổng (THD) tới ngõ ra chính | <0.005%, +4 dBu, 20 Hz - 20 kHz, unity gain, không cân bằng |
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N) tới ngõ ra chính | 94 dB (Ref = +4 dB, băng thông 20 kHz, unity gain, A-weighted) |
Tỷ lệ mẫu được hỗ trợ | 48 kHz, 44,1 kHz |
Dải điều chỉnh gain (±1 dB) | 0 dB đến +60 dB |
Nguồn Phantom Power | +48 VDC (±2 VDC), có thể bật/tắt từng kênh |
Độ sâu bit âm thanh kỹ thuật số | 24 |
Cổng điều khiển mạng âm thanh kỹ thuật số | RJ-45 |
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N) tới ngõ ra chính | 94 dB (Ref = +4 dB, băng thông 20 kHz, unity gain, A-weighted) |
Độ trễ | 1,9 ms (định tuyến cục bộ, analog in-analog out, tất cả quá trình xử lý đang hoạt động) |
Loại kết nối | 6 đầu nối ¼” TRS, cân bằng |
Loại kết nối | 2 đầu nối XLR đực, cân bằng (Stereo trái/phải) |
Trở kháng đầu ra | 100 Ω |
Công suất đầu ra tối đa | 100 mW/kênh tại tải 60 Ω |
Đáp tuyến tần số | 20 Hz - 20 kHz (±0.5 dB) |
Kích thước (RxCxS) | 483 x 45 x 305mm |
Trọng lượng | 3.9 kg/chiếc |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Bàn Mixer Digital |
Loại kết nối | 16 đầu nối XLR cái, cân bằng (Combo connectors) |
Đáp tuyến tần số tới ngõ ra chính (unity gain) | 20 Hz - 20 kHz, ±0.5 dBu |
Trở kháng đầu vào | 1 kΩ |
Độ méo hài tổng (THD) tới ngõ ra chính | <0.005%, +4 dBu, 20 Hz - 20 kHz, unity gain, không cân bằng |
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N) tới ngõ ra chính | 94 dB (Ref = +4 dB, băng thông 20 kHz, unity gain, A-weighted) |
Tỷ lệ mẫu được hỗ trợ | 48 kHz, 44,1 kHz |
Dải điều chỉnh gain (±1 dB) | 0 dB đến +60 dB |
Nguồn Phantom Power | +48 VDC (±2 VDC), có thể bật/tắt từng kênh |
Độ sâu bit âm thanh kỹ thuật số | 24 |
Cổng điều khiển mạng âm thanh kỹ thuật số | RJ-45 |
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N) tới ngõ ra chính | 94 dB (Ref = +4 dB, băng thông 20 kHz, unity gain, A-weighted) |
Độ trễ | 1,9 ms (định tuyến cục bộ, analog in-analog out, tất cả quá trình xử lý đang hoạt động) |
Loại kết nối | 6 đầu nối ¼” TRS, cân bằng |
Loại kết nối | 2 đầu nối XLR đực, cân bằng (Stereo trái/phải) |
Trở kháng đầu ra | 100 Ω |
Công suất đầu ra tối đa | 100 mW/kênh tại tải 60 Ω |
Đáp tuyến tần số | 20 Hz - 20 kHz (±0.5 dB) |
Kích thước (RxCxS) | 483 x 45 x 305mm |
Trọng lượng | 3.9 kg/chiếc |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Mixer PreSonus StudioLive 16R, 20 Hz - 20 kHz, 100 Ohms, XLR