HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
ƯU ĐÃI TỪ 26/8 - 5/9/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Cực Tốt!
Thông số kỹ thuật
Model | |
Số kênh đầu ra | 3 kênh |
Công suất 4 Ohm tại 1 kHz | 60 W/kênh với 2 kênh, 40 W/kênh với 3 kênh, tại 1% THD+N |
Công suất 8 Ohm tại 1 kHz | 50 W/kênh với 2 kênh, 30 W/kênh với 3 kênh, tại 1% THD+N |
Trở kháng đầu vào | 10 kΩ, Unbalanced |
Trở kháng đầu ra Sub/Line Out | 1,47 kΩ |
Độ nhạy đầu vào | Khoảng 300 mV ở công suất toàn phần |
Điện áp đầu vào tối đa | 2,3 V |
Tỷ số tín hiệu trên nhiễu SNR | > 84 dB, Unweighted |
Đáp ứng tần số | 10 Hz đến 20 kHz, ±0,5 dB tại 1 W |
Tổng méo hài THD+N | < 0,05% |
Điện áp hoạt động | 100 đến 240 VAC, 50/60 Hz |
Cầu chì nguồn | 3 A |
Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ | < 0,5 W |
Kích thước không gồm giá đỡ và anten | 180 x 110,5 x 31,4 mm |
Kích thước gồm giá đỡ | 196 x 182,5 x 32,6 mm |
Trọng lượng | 0,484 kg |
Bluetooth | Có |
Phạm vi Bluetooth với anten | > 20 m trong điều kiện đường truyền thẳng |
Phiên bản Bluetooth | 4.1 |
Bluetooth Profiles | A2DP, AVRCP |
Audio Codec | SBC, Apt X |
Kết nối điều khiển | RS232 |
Điều chỉnh EQ | Tăng 3 dB tại 120 Hz, 1500 Hz và 8 kHz |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Số kênh đầu ra | 3 kênh |
Công suất 4 Ohm tại 1 kHz | 60 W/kênh với 2 kênh, 40 W/kênh với 3 kênh, tại 1% THD+N |
Công suất 8 Ohm tại 1 kHz | 50 W/kênh với 2 kênh, 30 W/kênh với 3 kênh, tại 1% THD+N |
Trở kháng đầu vào | 10 kΩ, Unbalanced |
Trở kháng đầu ra Sub/Line Out | 1,47 kΩ |
Độ nhạy đầu vào | Khoảng 300 mV ở công suất toàn phần |
Điện áp đầu vào tối đa | 2,3 V |
Tỷ số tín hiệu trên nhiễu SNR | > 84 dB, Unweighted |
Đáp ứng tần số | 10 Hz đến 20 kHz, ±0,5 dB tại 1 W |
Tổng méo hài THD+N | < 0,05% |
Điện áp hoạt động | 100 đến 240 VAC, 50/60 Hz |
Cầu chì nguồn | 3 A |
Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ | < 0,5 W |
Kích thước không gồm giá đỡ và anten | 180 x 110,5 x 31,4 mm |
Kích thước gồm giá đỡ | 196 x 182,5 x 32,6 mm |
Trọng lượng | 0,484 kg |
Bluetooth | Có |
Phạm vi Bluetooth với anten | > 20 m trong điều kiện đường truyền thẳng |
Phiên bản Bluetooth | 4.1 |
Bluetooth Profiles | A2DP, AVRCP |
Audio Codec | SBC, Apt X |
Kết nối điều khiển | RS232 |
Điều chỉnh EQ | Tăng 3 dB tại 120 Hz, 1500 Hz và 8 kHz |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Amply Monitor Audio IA40 (3 kênh, Bluetooth 4.1)