HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

Còn Hàng
ƯU ĐÃI TỪ 1/6 - 5/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
| Model | Rotel RA6000 |
| Loại | Amply nghe nhạc |
| Kích thước (W × H × D) | 431 × 144 × 425 mm |
| Chiều cao mặt trước | 3U / 132.6 mm (5.25") |
| Nguồn điện | 120 V, 60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | 500 W |
| Công suất chờ | < 0.5 W |
| Trọng lượng | 18.81 kg (41.47 lbs.) |
| BTU (4Ω, 1/8 công suất) | 1239 BTU/h |
| Công suất tối đa | 350 W/kênh (4Ω) |
| Công suất liên tục | 200 W/kênh (8Ω) |
| Tổng méo hài (THD) | < 0.0075% |
| Đáp tuyến tần số | Line: 10 Hz – 100 kHz ±0.5 dB • Digital: 10 Hz – 90 kHz ±2 dB • Phono: 20 Hz – 20 kHz ±0.5 dB |
| Tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N) | Line: 103 dB • Digital: 102 dB • Phono: 80 dB |
| Méo xuyên điều chế | < 0.03% (60 Hz : 7 kHz, 4:1) |
| Hệ số damping | 600 |
| Độ nhạy đầu vào | RCA: 340 mV • XLR: 540 mV • Digital: 0 dBfs • Phono MM: 5.2 mV |
| Trở kháng đầu vào | RCA: 5.6 kΩ • XLR: 100 kΩ • Digital: 75 Ω • Phono MM: 47 kΩ |
| Mức quá tải đầu vào | RCA: 3.5 V • XLR: 4.5 V • Phono: 52 mV |
| Mức preout | 1.9 V |
| Trở kháng đầu ra | 100 Ω |
| Tín hiệu vào Coax/Optical | LPCM tối đa 24 bit/192 kHz |
| PC USB | USB Audio Class 2.0 tối đa 32 bit/384 kHz, hỗ trợ MQA và MQA Studio, Roon Tested |
Thông số kỹ thuật
| Model | Rotel RA6000 |
| Loại | Amply nghe nhạc |
| Kích thước (W × H × D) | 431 × 144 × 425 mm |
| Chiều cao mặt trước | 3U / 132.6 mm (5.25") |
| Nguồn điện | 120 V, 60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | 500 W |
| Công suất chờ | < 0.5 W |
| Trọng lượng | 18.81 kg (41.47 lbs.) |
| BTU (4Ω, 1/8 công suất) | 1239 BTU/h |
| Công suất tối đa | 350 W/kênh (4Ω) |
| Công suất liên tục | 200 W/kênh (8Ω) |
| Tổng méo hài (THD) | < 0.0075% |
| Đáp tuyến tần số | Line: 10 Hz – 100 kHz ±0.5 dB • Digital: 10 Hz – 90 kHz ±2 dB • Phono: 20 Hz – 20 kHz ±0.5 dB |
| Tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N) | Line: 103 dB • Digital: 102 dB • Phono: 80 dB |
| Méo xuyên điều chế | < 0.03% (60 Hz : 7 kHz, 4:1) |
| Hệ số damping | 600 |
| Độ nhạy đầu vào | RCA: 340 mV • XLR: 540 mV • Digital: 0 dBfs • Phono MM: 5.2 mV |
| Trở kháng đầu vào | RCA: 5.6 kΩ • XLR: 100 kΩ • Digital: 75 Ω • Phono MM: 47 kΩ |
| Mức quá tải đầu vào | RCA: 3.5 V • XLR: 4.5 V • Phono: 52 mV |
| Mức preout | 1.9 V |
| Trở kháng đầu ra | 100 Ω |
| Tín hiệu vào Coax/Optical | LPCM tối đa 24 bit/192 kHz |
| PC USB | USB Audio Class 2.0 tối đa 32 bit/384 kHz, hỗ trợ MQA và MQA Studio, Roon Tested |
Tìm kiếm nhiều:
Amply Rotel RA6000, 350 W/kênh, Class A B, DAC, Coaxial, Optical, RCA, XLR, USB, Bluetooth aptX HD
Đánh giá Amply Rotel RA6000, 350 W/kênh, Class A B, DAC, Coaxial, Optical, RCA, XLR, USB, Bluetooth aptX HD