HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

ƯU ĐÃI CUỐI THÁNG TỪ 27/7 - 31/7/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Ampli tích hợp Hybrid |
Công suất đầu ra | 150W × 2 kênh (8Ω) 220W × 2 kênh (4Ω) |
Tầng đầu vào | Pure Class A, 2 bóng ECC83, cấu trúc Double Triode Totem Pole |
Tầng Driver | Pure Class A, 2 bóng 6H30, cấu trúc Double Triode Totem Pole |
Tầng công suất | Class AB Thermostable, 4 cặp transistor Complementary Hexfet mỗi kênh |
Biến áp nguồn | 2 biến áp hình xuyến 400VA + 400VA |
Khả năng chịu tải Mosfet | 1200W, 50A |
Đáp tuyến tần số | -1dB: 12Hz - 45kHz -3dB: 6Hz - 80kHz |
Trở kháng đầu vào | 24kΩ // 100pF |
Độ nhạy đầu vào | 860mV RMS |
Hệ số phản hồi toàn cục (Global Feedback) | 0dB |
Hệ số phản hồi cục bộ (Local Feedback) | 16dB |
THD | < 0.15% @ 1kHz, 1W < 0.25% @ 1kHz, 10W < 0.35% @ 1kHz, 100W < 0.9% @ 20Hz - 20kHz, 150W |
Điện trở đầu ra | < 0,4Ω (ổn định trên toàn dải tần âm thanh) |
Công suất tiêu thụ | 550W (ở công suất tối đa, tải 8Ω) |
Kết nối | Ngõ vào: 6 ngõ vào gồm 3 × RCA (Unbalanced), 2 × XLR (Balanced), 1 × Bypass Unbalanced Ngõ ra: 1 × Tape Out, 1 × Subwoofer Out (điều khiển âm lượng), cọc loa 4 + 4 Bi-Wiring |
Kích thước (R × C × S) | 435 × 180 × 440 mm |
Trọng lượng | 25 kg |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Ampli tích hợp Hybrid |
Công suất đầu ra | 150W × 2 kênh (8Ω) 220W × 2 kênh (4Ω) |
Tầng đầu vào | Pure Class A, 2 bóng ECC83, cấu trúc Double Triode Totem Pole |
Tầng Driver | Pure Class A, 2 bóng 6H30, cấu trúc Double Triode Totem Pole |
Tầng công suất | Class AB Thermostable, 4 cặp transistor Complementary Hexfet mỗi kênh |
Biến áp nguồn | 2 biến áp hình xuyến 400VA + 400VA |
Khả năng chịu tải Mosfet | 1200W, 50A |
Đáp tuyến tần số | -1dB: 12Hz - 45kHz -3dB: 6Hz - 80kHz |
Trở kháng đầu vào | 24kΩ // 100pF |
Độ nhạy đầu vào | 860mV RMS |
Hệ số phản hồi toàn cục (Global Feedback) | 0dB |
Hệ số phản hồi cục bộ (Local Feedback) | 16dB |
THD | < 0.15% @ 1kHz, 1W < 0.25% @ 1kHz, 10W < 0.35% @ 1kHz, 100W < 0.9% @ 20Hz - 20kHz, 150W |
Điện trở đầu ra | < 0,4Ω (ổn định trên toàn dải tần âm thanh) |
Công suất tiêu thụ | 550W (ở công suất tối đa, tải 8Ω) |
Kết nối | Ngõ vào: 6 ngõ vào gồm 3 × RCA (Unbalanced), 2 × XLR (Balanced), 1 × Bypass Unbalanced Ngõ ra: 1 × Tape Out, 1 × Subwoofer Out (điều khiển âm lượng), cọc loa 4 + 4 Bi-Wiring |
Kích thước (R × C × S) | 435 × 180 × 440 mm |
Trọng lượng | 25 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Amply Unison Research Unico 150, Công suất 150W × 2 kênh (8 Ohms), RCA, XLR