HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Máy chiếu 4K UHD |
Kiểu hiển thị | DLP |
Độ phân giải | 3840 x 2160 |
Độ sáng | 3000 ANSI lumens |
Độ tương phản | 1600:1 |
Hỗ trợ RGB Triple-Laser, HDR 10, Blu-ray 3D, Netflix Officially Licensed | Có |
Khoảng cách chiếu | 1,2 - 6,5m |
Kích cỡ màn hình | 60 - 180 inch |
Góc Gimbal (Dọc x Ngang) | 135 x 360 độ |
Đèn | Laser ba màu |
Tuổi thọ đèn | 30000 giờ |
Cống suất đèn | 105W |
Loa | 2x10W |
Định dạng âm thanh | MP3, WAV, FLAC, AAC, v.v. |
Định dạng video | MP4, AVI, MKV, WAV, FLV, v.v. |
Hệ điều hành | Bonfire, Android |
Bộ nhớ | 4G |
Bộ lưu trữ | 64G |
Kết nối | Bluetooth 5.1, WiFi 6, USB, HDMI 2.1 x 2, 3.5mm Audio |
Kích thước | 24,3 x 21 x 23,8cm |
Cân nặng | 4,5kg |
Chất liệu | Glass, Metal, Plastic |
Màu sắc | Đen xám |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Máy chiếu 4K UHD |
Kiểu hiển thị | DLP |
Độ phân giải | 3840 x 2160 |
Độ sáng | 3000 ANSI lumens |
Độ tương phản | 1600:1 |
Hỗ trợ RGB Triple-Laser, HDR 10, Blu-ray 3D, Netflix Officially Licensed | Có |
Khoảng cách chiếu | 1,2 - 6,5m |
Kích cỡ màn hình | 60 - 180 inch |
Góc Gimbal (Dọc x Ngang) | 135 x 360 độ |
Đèn | Laser ba màu |
Tuổi thọ đèn | 30000 giờ |
Cống suất đèn | 105W |
Loa | 2x10W |
Định dạng âm thanh | MP3, WAV, FLAC, AAC, v.v. |
Định dạng video | MP4, AVI, MKV, WAV, FLV, v.v. |
Hệ điều hành | Bonfire, Android |
Bộ nhớ | 4G |
Bộ lưu trữ | 64G |
Kết nối | Bluetooth 5.1, WiFi 6, USB, HDMI 2.1 x 2, 3.5mm Audio |
Kích thước | 24,3 x 21 x 23,8cm |
Cân nặng | 4,5kg |
Chất liệu | Glass, Metal, Plastic |
Màu sắc | Đen xám |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Máy Chiếu Mini 4K Jmgo N1s Ultra, 3000 ANSI lumens, 4K UHD (3840 x 2160)