Giá bán: Liên hệ
  • Hết hàng
doi-tra.png
bg_product_why

thông tin sản phẩm

  • Thương hiệu
  • Nhập khẩu
  • Phân phối
  • Xuất xứ
  • Sản xuất tại
  • Bảo hành
  • Tình trạng HH
  • Đơn vị tính
  • Màu sắc
  • Tồn kho

Liên hệ

  • Âm Thanh 0917.000.914
  • Phòng Phim 0945.538.386
  • Android Box 0964.003.668
  • Máy chiếu 0917.000.914

Thông số kỹ thuật

Xem đầy đủ thông số kỹ thuật

HÌNH ẢNH MÁY CHIẾU 3D BENQ W3000

Máy chiếu 3D BenQ W3000

 

Mặt trước Máy chiếu 3D BenQ W3000

 

Máy chiếu 3D BenQ W3000

 

Nhìn thẳng Máy chiếu 3D BenQ W3000

 

Máy chiếu 3D BenQ W3000

 

Góc phải máy chiếu 3D BenQ W3000

 

Máy chiếu 3D BenQ W3000

 

Góc trái Máy chiếu 3D BenQ W3000

 

Máy chiếu 3D BenQ W3000

 

Mặt trên Máy chiếu 3D BenQ W3000

 

Máy chiếu 3D BenQ W3000

 

Bên cạnh trái Máy Chiếu 3D BenQ W3000

 

Máy chiếu 3D BenQ W3000

 

Cạnh phải Máy Chiếu 3D BenQ W3000

 

Máy chiếu 3D BenQ W3000

 

Mặt sau Máy chiếu Phim 3D BenQ W3000

 

Máy chiếu 3D BenQ W3000

 

 Nhìn chéo Máy chiếu phim 3D BenQ W3000

 

Máy chiếu 3D BenQ W3000

 

Máy chiếu BenQ W3000 kết hợp với bộ phát Wifi đi kèm.

 

Máy chiếu 3D BenQ W3000

 

Nút điều chỉnh ống kính Máy chiếu BenQ W3000 trên thân máy.

 

THÔNG SÔ KỸ THUẬT MÁY CHIẾU 3D BENQ W3000

 

Projection System‎ DLP ‎
Native Resolution‎ 1080p (1920 x 1080)‎
Brightness (ANSI Lumens)‎ 2000 ANSI Lumens‎
Contrast Ratio‎ 10000:1 ‎
Display Color‎ 1.07 Billion Colors‎
Lens‎ F = 2.42 - 3.05, f = 17.22 - 27.37 mm‎
Aspect Ratio‎ Native 16:9 (5 aspect ratio selectable)‎
Throw Ratio‎ 1.15 - 1.86 (100" @ 2.5m)‎
Clear Image Size / Maximum Image Size‎ 36"~196" / 300"‎
Zoom Ratio‎ 1.6:1‎
Lamp Mode (Normal/Economic)*‎ 2000 / 3500 / 4000 hours‎
Keystone Adjustment‎ Auto Vertical & Manual Horizontal ± 30 degrees‎
Projection Offset**‎ 115% ± 2.5%‎
Lens Shift‎ Vertical: +12.5% / Horizontal: -2.5% - 2.5%‎
Resolution Support‎ VGA(640 x 480) to WUXGA_RB (1920 x 1200) *RB = Reduced Blanking‎
Horizontal Frequency‎ 15 - 102KHz‎
Vertical Scan Rate‎ 23 - 120Hz‎
Lamp Wattage‎ 260W‎
HDTV Compatibility‎ 480i, 480p, 576i, 567p, 720p, 1080i, 1080p‎
Video Compatibility‎ NTSC, PAL, SECAM, SDTV‎
Interface‎ PC (D-Sub) x 1
Composite Video In x 1
Component Video In x 1
HDMI x 2
MHL x 1 (Share with HDMI-2)
Audio In x 1
Audio L/R In x 1
Audio Out x 1
Chamber Speaker 10W x 1
USB (Type A) x 1 (5V / 1.5A power supply)
USB (Type mini B) x 1 (Service)
RS232 x 1
DC 12V Trigger x 1
IR Receiver x 2 (Front & Top)
3D Sync Out x 1‎
Dimensions (W x H x D mm)‎ 330 x 120 x 247 mm ‎
Weight‎ 4.2 kg (9.26lbs)‎
Audible Noise (Normal/Economic Mode)‎ 33 / 29 dBA‎
Power Supply‎ AC100 to 240V, 50 to 60 Hz‎
Color Wheel Segment‎ 6-Segment (RGBRGB)‎
Color Wheel Speed‎ 6x (50Hz), 4x (60Hz)‎
3D Support and Compatibility‎ Frame Sequential: Up to 720p 
Frame Packing: Up to1080p
Side by Side: Up to 1080i/p 
Top Bottom: Up to 1080p‎
On-Screen Display Languages‎ Arabic/Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/
French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/ Japanese/
Korean/ Norwegian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/ Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ Traditional Chinese
(28 Languages) ‎
Picture Modes‎ ** ISF Disabled: Bright / Vivid / Cinema (Rec. 709) / Game / User 1 / User 2 / (3D) 
*** ISF Enabled: Bright / Vivid / Cinema (Rec. 709) / Game / User 1 / User 2 / ISF Night / ISF Day / (3D)‎
Accessories (Standard)‎ Lens Cover 
Remote Control with Battery 
Power Cord (by region)
User Manual CD 
Quick Start Guide 
Warranty Card 
DLP 3D Glasses (specific regions only) ‎
Accessories (Optional)‎ Spare Lamp Kit
Ceilling Mount
Carry Bag
Wireless FHD Kit‎
Environmental Notice‎ Lamp in this product contains mercury.
To dispose of the product or used lamps, consult your local environment authorities for regulations or see www.lamprecycle.org.‎
Sản phẩm mua kèm:

Đánh giá Máy chiếu 3D BenQ W3000

Chọn đánh giá của bạn:
Hệ thống đang xử lý, vui lòng chờ trong giây lát!.