HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
ƯU ĐÃI TỪ 4/5 - 31/5/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
| Model | YDP 144 |
| Phân loại | Đàn piano điện |
| Số phím | 88 phím đàn - công nghệ Graded Hammer Standard (GHS) |
| Số pedal | 3 |
| Các chức năng pedal | Giảm âm/Đều đều/Nhẹ nhàng |
| Kiểu nắp che phím | Trượt |
| Giá để bản nhạc | Có |
| Công nghệ âm thanh | Yamaha CFX |
| Số đa âm | 192 |
| Số giọng | 10 |
| Âm vang | Có |
| Tiếng Vang | 4 loại |
| Kiểm soát âm thông minh (IAC) | Có |
| Stereophonic Optimizer | Có |
| Âm vang | Có |
| Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 10 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển |
| Phát lại | Tệp MIDI tiêu chuẩn (SMF) Định dạng 0 & 1 |
| Thu âm | Tệp MIDI tiêu chuẩn (SMF) Định dạng 0 |
| Kép/Trộn âm | Có |
| Duo | Có |
| Bộ đếm nhịp | Có |
| Dãy Nhịp Điệu | 5 – 280 |
| Dịch giọng | -6 – 0 – +6 |
| Tinh chỉnh | 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz |
| Bộ nhớ trong | Tổng kích thước tối đa xấp xỉ 900 KB (Bài hát của người dùng: Một bài hát xấp xỉ 100 KB, Đang tải dữ liệu bài hát từ máy tính: Lên đến 10 bài hát) |
| Tai nghe | Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn x 2 |
| USB TO HOST | Có |
| Ampli | FM x 2 |
| Loa | 12cm x 2 |
| Bộ nguồn | PA-130 (hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
| Tiêu thụ điện | 3W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-130) |
| Tự động Tắt Nguồn | Có |
| Màu sắc | Đen, Nâu, Trắng |
| Kích thước (RxCxS) | 1.357 x 815 x 422 mm |
| Trọng lượng | 38 kg |
Thông số kỹ thuật
| Model | YDP 144 |
| Phân loại | Đàn piano điện |
| Số phím | 88 phím đàn - công nghệ Graded Hammer Standard (GHS) |
| Số pedal | 3 |
| Các chức năng pedal | Giảm âm/Đều đều/Nhẹ nhàng |
| Kiểu nắp che phím | Trượt |
| Giá để bản nhạc | Có |
| Công nghệ âm thanh | Yamaha CFX |
| Số đa âm | 192 |
| Số giọng | 10 |
| Âm vang | Có |
| Tiếng Vang | 4 loại |
| Kiểm soát âm thông minh (IAC) | Có |
| Stereophonic Optimizer | Có |
| Âm vang | Có |
| Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 10 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển |
| Phát lại | Tệp MIDI tiêu chuẩn (SMF) Định dạng 0 & 1 |
| Thu âm | Tệp MIDI tiêu chuẩn (SMF) Định dạng 0 |
| Kép/Trộn âm | Có |
| Duo | Có |
| Bộ đếm nhịp | Có |
| Dãy Nhịp Điệu | 5 – 280 |
| Dịch giọng | -6 – 0 – +6 |
| Tinh chỉnh | 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz |
| Bộ nhớ trong | Tổng kích thước tối đa xấp xỉ 900 KB (Bài hát của người dùng: Một bài hát xấp xỉ 100 KB, Đang tải dữ liệu bài hát từ máy tính: Lên đến 10 bài hát) |
| Tai nghe | Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn x 2 |
| USB TO HOST | Có |
| Ampli | FM x 2 |
| Loa | 12cm x 2 |
| Bộ nguồn | PA-130 (hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
| Tiêu thụ điện | 3W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-130) |
| Tự động Tắt Nguồn | Có |
| Màu sắc | Đen, Nâu, Trắng |
| Kích thước (RxCxS) | 1.357 x 815 x 422 mm |
| Trọng lượng | 38 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Piano Yamaha YDP 144, piano điện